calendrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lịch: Một hệ thống để đo và tổ chức thời gian thành các đơn vị như ngày, tuần, tháng và năm. Nó có thể là một vật dụng (tờ lịch, quyển lịch) hoặc một hệ thống tính toán thời gian.
- Thời gian biểu, lịch trình: Một kế hoạch chi tiết liệt kê các sự kiện, công việc hoặc hoạt động sẽ diễn ra theo trình tự thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã treo tờ lịch mới lên tường.)
- (Lịch học bắt đầu vào tháng Chín.)
- (Phải tra lịch để ấn định ngày họp.)
- (Lịch thi đấu mùa này rất dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être/s'inscrire au calendrier": Được lên lịch, được ghi vào chương trình nghị sự.
- Cette question est au calendrier de l'assemblée. (Vấn đề này nằm trong chương trình nghị sự của hội nghị.)
- "C'est un saint de notre calendrier" (thành ngữ): Đó là người chúng ta yêu quý, kính trọng (nghĩa bóng, so sánh với một vị thánh được ghi trong lịch).
Biến thể và từ liên quan
- Calendaire (tính từ): Thuộc về lịch, theo lịch.
- L'année calendaire (năm theo lịch).
- Calendrierrier/ère (danh từ, ít dùng): Người làm lịch.
- Agenda (danh từ): Sổ ghi lịch làm việc, nhật ký công tác (thường là cuốn sổ nhỏ để ghi chép kế hoạch cá nhân).
Từ đồng nghĩa
- Éphéméride (danh từ giống cái): Lịch ngày (thường là lịch để bàn, xé mỗi ngày một tờ).
- Programme (danh từ giống đực): Chương trình, lịch trình.
- Planning (danh từ giống đực): Kế hoạch thực hiện, lịch biểu chi tiết.
Thành ngữ liên quan
- "Vouloir réformer le calendrier": Muốn thay đổi cái đã tốt, muốn cải cách một thứ vốn đã hoàn hảo (nghĩa bóng, chỉ sự thay đổi không cần thiết).
danh từ giống đực
- lịch
- Calendrier lunaire
- Calendrier solaire
- Consulter le calendriertra lịch
- Le calendrier d'une assembléelịch hội nghị
- c'est un saint de notre calendrierđó là người chúng ta yêu quý
- vouloir réformer le calendriermuốn thay đổi cái đã tốt