calcedony

calcedony

A geologist holds a piece of calcedony up to the light.

Định nghĩa

Danh từ: - Canxedon: "Calcedony" một loại khoáng vật, một dạng của thạch anh (quartz) màu trắng đục hoặc xám, trong mờ đến trong suốt. thường được sử dụng làm đá quý trong trang sức.

dụ sử dụng
  • (Người thợ kim hoàn đã cho tôi xem một mảnh canxedon đẹp từ Brazil.)
  • (Canxedon thường được khắc thành các mặt dây chuyền hạt chuỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Calcedony thường được phân biệt với các dạng thạch anh khác như mã não (agate) hay thạch anh tím (amethyst) bởi độ trong mờ cấu trúc vi tinh thể.
  • (Chiếc nhẫn gắn một viên canxedon xanh nhạt, rất hiếm giá trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalcedony (cách viết khác): biến thể chính tả phổ biến hơn, nhưng cả hai đều chỉ cùng một loại khoáng vật.
  • Chalcedonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến canxedon.
    • The chalcedonic texture of the rock made it easy to polish. (Kết cấu canxedon của tảng đá giúp dễ đánh bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thạch anh vi tinh thể: Mô tả kỹ thuật hơn, chỉ dạng thạch anh tinh thể nhỏ.
  • Đá quý trắng đục: Mô tả chung về ngoại hình của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "calcedony" đây danh từ chỉ khoáng vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "calcedony".