closedown
Định nghĩa
Danh từ: - Sự đóng cửa, sự ngừng hoạt động: "closedown" chỉ hành động hoặc quá trình chấm dứt hoạt động của một doanh nghiệp, tổ chức, hoặc cơ sở nào đó, thường là vĩnh viễn hoặc trong một thời gian dài. Nó mang tính trang trọng và thường được dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Sự đóng cửa của nhà máy đã dẫn đến việc mất hàng trăm việc làm.)
- (Họ thông báo việc đóng cửa trung tâm chăm sóc ban ngày do cắt giảm ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "permanent closedown": đóng cửa vĩnh viễn.
- The mine's permanent closedown was a blow to the local community. (Việc đóng cửa vĩnh viễn mỏ than là một cú sốc cho cộng đồng địa phương.)
- "temporary closedown": đóng cửa tạm thời (thường để bảo trì hoặc sửa chữa).
- The store is undergoing a temporary closedown for renovations. (Cửa hàng đang tạm thời đóng cửa để cải tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Close down (cụm động từ): hành động đóng cửa hoặc ngừng hoạt động (thường dùng như động từ).
- The company had to close down because of financial difficulties. (Công ty đã phải đóng cửa vì khó khăn tài chính.)
- Closure (danh từ): sự đóng cửa, kết thúc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường mang tính trang trọng hơn).
- The closure of the school was met with protests. (Việc đóng cửa trường học đã gặp phải sự phản đối.)
Từ đồng nghĩa
- Shutdown: sự ngừng hoạt động (thường dùng cho máy móc hoặc nhà máy).
- Termination: sự chấm dứt (mang tính pháp lý hoặc chính thức hơn).
- Cessation: sự ngừng lại (trang trọng, thường dùng trong văn bản).
Thành ngữ liên quan
- "bring about a closedown": gây ra sự đóng cửa.
- Economic recession brought about the closedown of many small businesses. (Suy thoái kinh tế đã gây ra sự đóng cửa của nhiều doanh nghiệp nhỏ.)