glisten

/'glisn/
danh từ
  1. tia sáng long lanh, ánh lấp lánh
nội động từ
  1. sáng long lanh, lấp lánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "glisten"

glisten
His eyes were glistening with tears.