glisten

/'glisn/
Học thuật
Thân thiện
glisten

His eyes were glistening with tears.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Sáng long lanh, lấp lánh: Chỉ sự phản chiếu ánh sáng một cách rực rỡ, thường từ một bề mặt ướt, trơn nhẵn hoặc dầu mỡ. Ánh sáng này không ổn định nhấp nháy, chuyển động.
  2. Danh từ:
    • Ánh sáng long lanh, tia sáng lấp lánh: Ánh sáng phản chiếu, nhấp nháy được tạo ra khi một bề mặt "glistens".
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The dew glistened on the grass in the morning sun. (Sương mai lấp lánh trên cỏ dưới ánh nắng ban mai.)
    • Her eyes glistened with tears as she listened to the story. (Mắt ấy long lanh nước mắt khi nghe câu chuyện.)
    • The polished marble floor glistened under the chandeliers. (Sàn đá cẩm thạch được đánh bóng lấp lánh dưới ánh đèn chùm.)
  • Danh từ (ít dùng hơn):
    • The glisten of the wet pavement made the city look magical at night. (Ánh long lanh của mặt đường ướt át khiến thành phố trông thật kỳ diệu vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to glisten with something": long lanh/lấp lánh thứ đó (thường nước mắt, mồ hôi, nước, dầu).
    • His forehead was glistening with sweat after the workout. (Trán anh ấy lấp lánh mồ hôi sau buổi tập.)
  • Sử dụng trong văn miêu tả để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc (vui sướng, xúc động, hoặc vẻ đẹp tinh khiết).
    • The promise of a new beginning glistened in her hopeful eyes. (Lời hứa về một khởi đầu mới long lanh trong đôi mắt đầy hi vọng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Glistening (tính từ): long lanh, lấp lánh.
    • She wiped away her glistening tears. ( ấy lau đi những giọt nước mắt long lanh.)
  • Gleam (động từ/tên): ánh lên, lóe lên (ánh sáng mềm mại, ổn định hơn, thường từ bề mặt khô).
  • Glitter (động từ/tên): lấp lánh, lấp lánh (với nhiều điểm sáng nhỏ, rời rạc, như kim tuyến).
  • Shimmer (động từ/tên): lấp lánh, óng ánh (ánh sáng dao động nhẹ, như trên mặt nước).
Từ đồng nghĩa
  • Sparkle: lấp lánh, lấp lánh (như kim cương, nước ga).
  • Twinkle: lấp lánh, nhấp nháy (như sao trên trời).
  • Shine: tỏa sáng, sáng bóng (nghĩa rộng chung hơn).
Thành ngữ liên quan
  • All that glistens is not gold: Không phải tất cả những lấp lánh đều vàng. (Thành ngữ cảnh báo không nên đánh giá vẻ bề ngoài.)
glisten

His eyes were glistening with tears.

danh từ
  1. tia sáng long lanh, ánh lấp lánh
nội động từ
  1. sáng long lanh, lấp lánh

Từ gần giống

Từ chứa "glisten"