calceolaria

/,kælsiə'leəriə/
Học thuật
Thân thiện
calceolaria

The gardener planted bright calceolaria in the flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây huyền sâm: Một loại cây cảnh thuộc chi Calceolaria, thường được trồng trong vườn, hoa với cánh môi dưới phình to, hình dáng giống chiếc hài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bright yellow calceolaria added a splash of color to the window box. (Cây huyền sâm màu vàng tươi đã tô điểm thêm sắc màu cho chậu hoa bệ cửa sổ.)
    • She received a potted calceolaria as a gift. ( ấy nhận được một chậu cây huyền sâm như một món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Từ "calceolaria" thường được dùng để chỉ chung các loài trong chi . Đôi khi còn được gọi với tên thông dụng "cây túi" hoặc "cây hài" do hình dáng đặc trưng của hoa.
    • The genus Calceolaria includes many species native to South America. (Chi Calceolaria bao gồm nhiều loài nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slipper flower (n): Tên gọi tiếng Anh khác của calceolaria, dựa trên hình dáng hoa.
  • Pocketbook plant (n): Một tên gọi thông dụng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Slipperwort: Một tên gọi khác cùng chỉ loài cây này.
calceolaria

The gardener planted bright calceolaria in the flowerbed.

danh từ
  1. (thực vật học) cây huyền sâm

Từ đồng nghĩa