calceolaria
/,kælsiə'leəriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây huyền sâm: Một loại cây cảnh thuộc chi Calceolaria, thường được trồng trong vườn, có hoa với cánh môi dưới phình to, hình dáng giống chiếc hài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bright yellow calceolaria added a splash of color to the window box. (Cây huyền sâm màu vàng tươi đã tô điểm thêm sắc màu cho chậu hoa bệ cửa sổ.)
- She received a potted calceolaria as a gift. (Cô ấy nhận được một chậu cây huyền sâm như một món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Từ "calceolaria" thường được dùng để chỉ chung các loài trong chi . Đôi khi nó còn được gọi với tên thông dụng là "cây túi" hoặc "cây hài" do hình dáng đặc trưng của hoa.
- The genus Calceolaria includes many species native to South America. (Chi Calceolaria bao gồm nhiều loài có nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Slipper flower (n): Tên gọi tiếng Anh khác của calceolaria, dựa trên hình dáng hoa.
- Pocketbook plant (n): Một tên gọi thông dụng khác.
Từ đồng nghĩa
- Slipperwort: Một tên gọi khác cùng chỉ loài cây này.
danh từ
- (thực vật học) cây huyền sâm