slipperwort
/'slipəwə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây huyền sâm: Một loại cây cảnh thuộc chi Calceolaria, có hoa với cánh môi dưới phình to, hình dáng giống chiếc hài (dép).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bright yellow slipperwort is blooming in the greenhouse. (Cây huyền sâm màu vàng tươi đang nở hoa trong nhà kính.)
- She added a pot of slipperwort to her collection of unusual flowers. (Cô ấy đã thêm một chậu cây huyền sâm vào bộ sưu tập hoa lạ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên gọi khoa học: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học để chỉ các loài trong chi .
- Calceolaria integrifolia is a common type of slipperwort. (Calceolaria integrifolia là một loại cây huyền sâm phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Calceolaria (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật, cũng thường được dùng làm tên thông thường trong tiếng Anh.
- The florist recommended a calceolaria for the shaded patio. (Người bán hoa đã đề xuất một cây calceolaria cho hiên nhà có bóng râm.)
Từ đồng nghĩa
- Pocketbook flower: Hoa ví (tên gọi thông tục khác trong tiếng Anh, dựa vào hình dáng hoa).
- Lady's purse: Túi của quý bà (một tên gọi hình tượng khác).
danh từ
- (thông tục) cây huyền sâm