calciferol
/kæl'sifərɔl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vitamin D: Một loại vitamin tan trong chất béo, có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ canxi và phốt pho, giúp xương và răng chắc khỏe. Tên gọi "calciferol" thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, y học hoặc dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Calciferol is essential for bone health. (Calciferol rất cần thiết cho sức khỏe của xương.)
- The doctor recommended a supplement containing calciferol. (Bác sĩ khuyên dùng thực phẩm bổ sung có chứa calciferol.)
- Sunlight helps the body produce calciferol naturally. (Ánh nắng mặt trời giúp cơ thể sản xuất calciferol một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ergocalciferol" (Vitamin D2) và "Cholecalciferol" (Vitamin D3): Đây là hai dạng chính của calciferol. D2 thường có nguồn gốc từ thực vật/nấm, còn D3 thường có nguồn gốc từ động vật và được da tổng hợp dưới ánh nắng.
- Cholecalciferol is the form of calciferol synthesized by the skin. (Cholecalciferol là dạng calciferol được da tổng hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Vitamin D: Tên gọi phổ biến hơn, là từ đồng nghĩa trực tiếp của "calciferol".
- Ergocalciferol (n): Một dạng cụ thể của vitamin D2.
- Cholecalciferol (n): Một dạng cụ thể của vitamin D3.
Từ đồng nghĩa
- Vitamin D: Vitamin D.
- "The sunshine vitamin": Vitamin ánh nắng (tên gọi thông tục do cơ thể có thể sản xuất vitamin D khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời).