calcifié

Học thuật
Thân thiện
calcifié

Le médecin montre une radiographie d'un os calcifié.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • (Y học) Vôi hóa: Mô tả một bộ phận cơ thể hoặc đã bị tích tụ muối canxi, trở nên cứng giòn như đá vôi.
    • (Nghĩa bóng) Cứng nhắc, khô cứng: Dùng để chỉ một hệ thống, tổ chức, tư tưởng hoặc thái độ đã trở nên cố định, không linh hoạt không thể thay đổi, giống như đã hóa đá.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les artères calcifiées peuvent provoquer des problèmes cardiaques. (Các động mạch bị vôi hóa có thể gây ra các vấn đề về tim.)
    • Une attitude calcifiée face aux nouvelles technologies. (Một thái độ cứng nhắc trước các công nghệ mới.)
    • Ce sont des traditions calcifiées qui empêchent toute évolution. (Đónhững truyền thống khô cứng ngăn cản mọi sự tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une structure calcifiée": Một cấu trúc cứng nhắc.

    • L'administration est une structure calcifiée, résistante au changement. (Bộ máy hành chínhmột cấu trúc cứng nhắc, kháng cự lại sự thay đổi.)
  • "Un discours calcifié": Một bài diễn văn/bài nói khuôn sáo, không sức sống.

    • Le politicien a répété un discours calcifié, sans aucune émotion. (Chính trị gia đã lặp lại một bài diễn văn khuôn sáo, không chút cảm xúc.)
Biến thể từ liên quan
  • Calcifier (verbe): Làm vôi hóa, trở nên vôi hóa; (nghĩa bóng) làm cho cứng nhắc.

    • Le calcaire dans l'eau peut calcifier les tuyaux. (Canxi trong nước có thể làm vôi hóa các đường ống.)
  • Calcification (nom féminin): Sự vôi hóa; (nghĩa bóng) sự cứng nhắc hóa.

    • La calcification des tissus est un processus naturel du vieillissement. (Sự vôi hóa các một quá trình tự nhiên của lão hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa y học) Ossifié, sclérosé: Bị cốt hóa, bị xơ cứng.
  • (Nghĩa bóng) Figé, rigide, sclérosé, immuable: Cứng đờ, cứng nhắc, xơ cứng, bất biến.
Từ trái nghĩa
  • (Nghĩa bóng) Souple, flexible, évolutif, dynamique: Mềm dẻo, linh hoạt, có thể tiến hóa, năng động.
calcifié

Le médecin montre une radiographie d'un os calcifié.

tính từ
  1. (y học) vôi hóa

Từ chứa "calcifié"