calcify

/'kælsifai/
Học thuật
Thân thiện
calcify

The patient's arteries began to calcify over time.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho hóa vôi, làm cho vôi hóa: Quá trình làm cho một chất hoặc trở nên cứng giòn do lắng đọng muối canxi, đặc biệt canxi cacbonat.
  2. Nội động từ:
    • Hóa vôi, vôi hóa: Quá trình trở nên cứng giòn do sự tích tụ muối canxi bên trong.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Hard water can calcify the inside of pipes and appliances. (Nước cứng có thể làm hóa vôi bên trong các đường ống thiết bị.)
    • Certain diseases can calcify soft tissues in the body. (Một số bệnh có thể làm cho các mềm trong cơ thể hóa vôi.)
  • Nội động từ:
    • If left untreated, the tissue around the injury may calcify. (Nếu không được điều trị, xung quanh vết thương có thể hóa vôi.)
    • Over centuries, the ancient bones calcified and turned to stone. (Qua nhiều thế kỷ, những chiếc xương cổ đại đã hóa vôi biến thành đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (thường dùngdạng bị động): Trở nên cứng nhắc, không linh hoạt, hoặc cố định trong suy nghĩ, thói quen.
    • His opinions had calcified over the years, leaving no room for new ideas. (Quan điểm của ông ấy đã trở nên cứng nhắc qua nhiều năm, không còn chỗ cho những ý tưởng mới.)
    • The organization's bureaucratic procedures have become calcified and inefficient. (Các thủ tục hành chính của tổ chức đã trở nên cứng nhắc kém hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcification (danh từ): Sự vôi hóa, sự hóa vôi; khu vực đã bị vôi hóa.
    • The X-ray showed a calcification in the artery. (Ảnh chụp X-quang cho thấy một vùng vôi hóa trong động mạch.)
  • Calcified (tính từ): Đã bị vôi hóa; (nghĩa ẩn dụ) cứng nhắc, cố định.
    • They removed the calcified plaque from the blood vessel. (Họ đã loại bỏ mảng bám đã vôi hóa khỏi mạch máu.)
    • a calcified attitude (một thái độ cứng nhắc)
Từ đồng nghĩa
  • Harden (cứng lại): (Nghĩa chung, không chỉ riêng do canxi).
  • Petrify (hóa đá): (Thường dùng cho vật chất hữu cơ biến thành đá qua thời gian dài).
  • Ossify (hóa xương): (Chuyên biệt hơn, chỉ sự hình thành xương hoặc trở nên giống xương).
Từ trái nghĩa
  • Dissolve (hòa tan, phân hủy).
  • Soften (làm mềm).
  • Flexible (linh hoạt - dùng cho nghĩa ẩn dụ).
calcify

The patient's arteries began to calcify over time.

ngoại động từ
  1. làm cho hoá vôi
nội động từ
  1. hoá vôi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "calcify"