decalcify

/di:'kælsifai/
Học thuật
Thân thiện
decalcify

The scientist uses a mild acid to decalcify the fossil specimen.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm mất canxi, khử canxi: Hành động loại bỏ các muối canxi (đặc biệt canxi cacbonat) khỏi một vật liệu, hoặc cấu trúc, chẳng hạn như xương, răng hoặc đá.
    • Làm mềm (do mất chất khoáng): Làm cho một vật trở nên mềm hơn hoặc yếu đi bằng cách loại bỏ các muối canxi, vốn đóng vai trò làm cứng chắc cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Acidic water can decalcify bones over time. (Nước tính axit có thể làm mất canxi trong xương theo thời gian.)
    • The dentist explained that the acidic environment in the mouth can decalcify tooth enamel. (Nha sĩ giải thích rằng môi trường axit trong miệng có thể làm khử canxi ở men răng.)
    • They used a special solution to decalcify the fossil for further study. (Họ đã sử dụng một dung dịch đặc biệt để loại bỏ canxi khỏi hóa thạch nhằm nghiên cứu sâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong y học/nha khoa: Quá trình "decalcify" thường được nhắc đến trong bối cảnh bệnh , như loãng xương (xương bị mất canxi) hoặc sự khử khoáng trên bề mặt răng dẫn đến sâu răng.

    • The X-ray showed areas where the bone had begun to decalcify. (Ảnh chụp X-quang cho thấy những khu vực xương đã bắt đầu bị mất canxi.)
  • Sử dụng trong bảo tồn/hóa học: Trong phòng thí nghiệm hoặc bảo tồn hiện vật, việc khử canxi có thể một bước để làm sạch hoặc chuẩn bị mẫu vật.

    • The conservation process involves steps to carefully decalcify the ancient artifact without damaging it. (Quy trình bảo tồn bao gồm các bước cẩn thận loại bỏ canxi khỏi cổ vật không làm hỏng .)
Biến thể từ gần giống
  • Decalcification (danh từ): Sự khử canxi, quá trình mất canxi.
    • Tooth decalcification is often the first sign of a cavity. (Sự khử canxi ở răng thường dấu hiệu đầu tiên của một lỗ sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Demineralize (động từ): Khử khoáng, loại bỏ chất khoáng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả canxi).
  • Leach (động từ): Rửa trôi, chiết (chất) ra (thường dùng khi nói về việc nước hoặc dung dịch làm mất chất).
Từ trái nghĩa
  • Calcify (động từ): Vôi hóa, lắng đọng canxi.
  • Mineralize (động từ): Khoáng hóa, tích tụ chất khoáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "decalcify". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decalcify".)

decalcify

The scientist uses a mild acid to decalcify the fossil specimen.

ngoại động từ
  1. làm mất canxi (trong xương...)

Từ trái nghĩa