calcination

/,kælsi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
calcination

A chemist performs the calcination of a metal sample in a laboratory furnace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nung thành vôi: Quá trình nhiệt phân (nung nóng) một vật liệu, đặc biệt đá vôi (calcium carbonate), ở nhiệt độ cao để loại bỏ các chất dễ bay hơi (như carbon dioxide) thu được vôi sống (calcium oxide).
    • Sự đốt thành tro: Quá trình nung hoặc đốt cháy một chất (thường khoáng chất hoặc kim loại) trong không khí hoặc oxy để loại bỏ tạp chất, độ ẩm hoặc các chất dễ bay hơi, thường để lại một sản phẩm dạng bột hoặc tro.
    • Sự nung khô: Hành động xử lý bằng nhiệt để làm khô hoặc loại bỏ nước kết tinh hay các thành phần dễ bay hơi khác khỏi một chất rắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The calcination of limestone is a key step in cement production. (Sự nung vôi của đá vôi một bước quan trọng trong sản xuất xi măng.)
    • Calcination at high temperatures changes the chemical properties of the ore. (Việc nung ở nhiệt độ cao làm thay đổi tính chất hóa học của quặng.)
    • After calcination, the gypsum becomes a fine, dry powder. (Sau khi nung khô, thạch cao trở thành một loại bột mịn, khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học luyện kim: "Calcination" thường chỉ quá trình xử lý nhiệt trong điều kiện hoặc hạn chế không khí để phân hủy nhiệt, oxy hóa hoặc loại bỏ các thành phần dễ bay hơi.
    • The calcination process is used to purify alumina before electrolysis. (Quá trình nung được sử dụng để tinh chế alumina trước khi điện phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcinate (Động từ): Nung, đốt cháy thành tro hoặc vôi.
    • To calcinate the sample, heat it to 800°C. (Để nung mẫu vật, hãy đun nóng đến 800°C.)
  • Calciner (Danh từ): nung, thiết bị dùng để thực hiện quá trình nung.
Từ đồng nghĩa
  • Roasting (n): Sự nung, thiêu (thường trong luyện kim, có thể liên quan đến phản ứng với không khí).
  • Ignition (n): Sự đốt cháy, sự bắt lửa (nhấn mạnh đến việc bắt đầu cháy).
  • Pyrolysis (n): Sự nhiệt phân (phân hủy bằng nhiệt, thường trong môi trường không oxy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "calcination" đây danh từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ "to calcine" hoặc cụm từ như "to perform calcination").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "calcination").

calcination

A chemist performs the calcination of a metal sample in a laboratory furnace.

danh từ
  1. sự nung thành vôi
  2. sự đốt thành tro
  3. sự nung khô