calciner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nung (đá vôi) thành vôi: Hành động nung nóng một vật chất (thườngđá vôi) ở nhiệt độ rất cao để thay đổi tính chất hóa học của , tạo ra vôi sống.
    • Nung khô: Hành động nung một vật để loại bỏ hoàn toàn độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi.
    • Đốt cháy, đốt cháy đen: Hành động đốt một vật (thườnggỗ, thức ăn) đến mức trở thành than hoặc bị hủy hoại hoàn toàn do lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour fabriquer de la chaux, il faut calciner du calcaire. (Để sản xuất vôi, người ta phải nung đá vôi thành vôi.)
    • La céramique est calcinée dans un four à très haute température. (Đồ gốm được nung khô trong nhiệt độ rất cao.)
    • L'incendie a calciné tous les meubles en bois. (Đám cháy đã đốt cháy đen tất cả đồ đạc bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être calciné(e)" (Tính từ): Ở trạng thái bị đốt cháy thành than, cháy đen.
    • Les arbres sont calcinés après le passage du feu. (Những cái cây bị cháy đen sau khi ngọn lửa đi qua.)
  • "Calcination" (Danh từ): Quá trình nung, sự nung khô, sự đốt cháy.
    • La calcination est une étape cruciale en métallurgie. (Sự nungmột bước quan trọng trong luyện kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Calciné, calcinée (Tính từ): Bị nung, bị đốt cháy.
    • Bois calciné (Gỗ cháy đen)
    • Un rôti calciné (Một món quay bị cháy)
  • Calcination (Danh từ giống cái): Sự nung, sự thiêu đốt.
  • Four à calciner (Danh từ): nung.
Từ đồng nghĩa
  • Brûler: Đốt, cháy (nghĩa chung).
  • Réduire en cendres: Thiêu rụi thành tro.
  • Cuire à très haute température: Nấu/Nungnhiệt độ rất cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

ngoại động từ
  1. nung (đá vôi) thành vôi
  2. nung khô
  3. đốt cháy, đốt cháy đen
    • Bois calciné
      gỗ cháy đen
    • Un rôti calciné
      món qyay bị cháy

Từ có nhắc đến "calciner"