calculable

/'kælkjuləbl/
Học thuật
Thân thiện
calculable

Une fonction mathématique est calculable si on peut la résoudre avec un algorithme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tính toán được, có thể ước tính được: "calculable" mô tả một đại lượng, một giá trị hoặc một kết quả có thể được xác định thông qua các phép tính toán học hoặc logic.
    • Có thể dự đoán được: Trong một ngữ cảnh rộng hơn, từ này có thể ám chỉ một điều đó có thể được dự đoán hoặc tiên liệu dựa trên các dữ liệu hoặc yếu tố hiện .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les dégâts causés par l'incendie sont à peine calculables. (Thiệt hại do vụ hỏa hoạn gây ra hầu như không thể tính toán được.)
    • L'avantage de cette méthode est qu'elle produit un résultat calculable à l'avance. (Ưu điểm của phương pháp này tạo ra một kết quả có thể tính toán trước được.)
    • Son influence sur le projet n'est pas calculable en chiffres. (Ảnh hưởng của anh ấy đối với dự án không thể tính toán bằng con số được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Risque calculable": rủi ro có thể tính toán/định lượng được.

    • Les assureurs préfèrent les risques calculables. (Các công ty bảo hiểm thích những rủi ro có thể định lượng được.)
  • "Une probabilité calculable": một xác suất có thể tính được.

    • Grâce à ces données, la probabilité de succès devient calculable. (Nhờ những dữ liệu này, xác suất thành công trở nên có thể tính toán được.)
Biến thể từ gần giống
  • Calculer (động từ): tính toán.

    • Il faut calculer le coût total. (Cần phải tính toán tổng chi phí.)
  • Calcul (danh từ): phép tính, sự tính toán.

    • Le calcul mental est un bon exercice. (Tính nhẩmmột bài tập tốt.)
  • Incalculable (tính từ): không thể tính toán được, vô số.

    • Cette décision a eu des conséquences incalculables. (Quyết định này đã dẫn đến những hậu quả không thể tính toán được.)
Từ đồng nghĩa
  • Estimable: có thể ước lượng, đánh giá được.
  • Quantifiable: có thể định lượng được.
  • Prévisible: có thể dự đoán được (nghĩa trong ngữ cảnh dự báo).
Từ trái nghĩa
  • Incalculable: không thể tính toán được.
  • Imprévisible: không thể dự đoán được.
  • Indéterminable: không thể xác định được.
calculable

Une fonction mathématique est calculable si on peut la résoudre avec un algorithme.

tính từ
  1. tính được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "calculable"