incalculable

/in'kəlkjuləbl/
tính từ
  1. không thể đếm được, không thể tính được, không đếm xuể
  2. không ước lượng nổi, không kể xiết
    • Des conséquences incalculables
      những hậu qủa không kể xiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

incalculable
Les dégâts causés par la tempête sont d'une ampleur incalculable.