calculateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Biết tính toán, khéo tính toán: Dùng để mô tả một người có khả năng suy nghĩ, lên kế hoạch một cách thận trọng và thường vì lợi ích cá nhân.
- Toan tính, có tính toán: Chỉ thái độ hoặc hành vi được suy nghĩ kỹ lưỡng, không bộc phát, đôi khi mang hàm ý tiêu cực về sự ích kỷ hoặc mưu mô.
Danh từ giống đực:
- Người khéo tính toán, người biết tính toán: Chỉ một người có đặc điểm như được mô tả ở tính từ.
- Máy tính: Một thiết bị điện tử hoặc cơ học dùng để thực hiện các phép tính toán.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est très calculateur dans ses relations. (Anh ta rất biết tính toán trong các mối quan hệ của mình.)
- Son sourire était calculateur. (Nụ cười của cô ấy đầy toan tính.)
Danh từ giống đực:
- C'est un calculateur né. (Hắn là một tay tính toán bẩm sinh.)
- J'ai besoin d'un calculateur pour résoudre ce problème. (Tôi cần một máy tính để giải quyết vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un esprit calculateur": một đầu óc biết tính toán, một tư duy mưu lược.
- Elle a un esprit calculateur qui lui permet de toujours anticiper. (Cô ấy có một đầu óc biết tính toán cho phép cô luôn dự đoán trước mọi việc.)
Biến thể và từ gần giống
Calculatrice (danh từ giống cái): máy tính cầm tay.
- Ma calculatrice est tombée en panne. (Máy tính cầm tay của tôi bị hỏng rồi.)
Calcul (danh từ giống đực): sự tính toán, phép tính.
- Le calcul mental est un bon exercice. (Tính nhẩm là một bài tập tốt.)
Calculer (động từ): tính toán.
- Il faut calculer le coût total. (Phải tính toán tổng chi phí.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Rusé: xảo quyệt, ranh mãnh.
- Intéressé: vụ lợi, chỉ nghĩ đến lợi ích bản thân.
Danh từ (máy tính):
- Ordinateur: máy vi tính, máy tính (nói chung).
- Machine à calculer: máy tính (thiết bị chuyên để tính toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến từ "calculateur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "calculateur".
tính từ
- biết tính toán, khéo tính toán
danh từ
- người khéo tính toán, người biết tính toán
danh từ giống đực
- máy tính
- Calculateur électroniquemáy tính điện tử
danh từ giống cái
- máy (làm) tính