spontané
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự phát, tự sinh: Chỉ một hiện tượng, hành động hoặc cảm xúc xảy ra một cách tự nhiên, không có sự sắp đặt, kích thích hay can thiệp từ bên ngoài.
- Tự động, tự ý: Chỉ một hành động được thực hiện do chính ý muốn của bản thân, không bị ép buộc hoặc yêu cầu.
- Tự nhiên: Chỉ một phản ứng, thái độ hoặc cách cư xử chân thật, không gò bó, không tính toán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une réaction spontanée (Một phản ứng tự phát.)
- Un geste de générosité spontané (Một cử chỉ hào phóng tự nhiên.)
- Il a fait des excuses spontanées. (Anh ấy đã xin lỗi một cách tự ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De manière spontanée": một cách tự phát/tự nhiên.
- La foule a applaudi de manière spontanée. (Đám đông đã vỗ tay một cách tự phát.)
"Être spontané(e)": là người tự nhiên, bộc trực.
- Elle est très spontanée, elle dit toujours ce qu'elle pense. (Cô ấy rất tự nhiên, cô ấy luôn nói những gì mình nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Spontanéité (danh từ giống cái): tính tự phát, tính tự nhiên.
- J'apprécie sa spontanéité. (Tôi trân trọng sự tự nhiên của cô ấy.)
Spontanément (trạng từ): một cách tự phát, tự động.
- Il a répondu spontanément. (Anh ấy đã trả lời một cách tự động.)
Từ đồng nghĩa
- Automatique: tự động.
- Naturel: tự nhiên.
- Volontaire: tự nguyện.
Từ trái nghĩa
- Forcé: gượng ép, miễn cưỡng.
- Calculé: có tính toán.
- Prémédité: có suy tính trước.
tính từ
- tự phát, tự sinh
- Phénomène spontanéhiện tượng tự phát
- tự động, tự ý
- Action spontanéehành động tự động
- Aveu spontanélời tự ý thú tội
- tự nhiên