calculating machine

/'kælkjuleitiɳmə'ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
calculating machine

A student uses a calculating machine to solve a math problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tính ( học hoặc điện ): Một thiết bị khí hoặc điện được thiết kế để thực hiện các phép tính toán học, đặc biệt cộng, trừ, nhân, chia. Đây tiền thân của máy tính điện tử hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accountant used a calculating machine to tally the day's receipts. (Kế toán viên đã sử dụng một máy tính để cộng tổng các biên lai trong ngày.)
    • Before electronic computers, offices relied on mechanical calculating machines. (Trước khi máy tính điện tử, các văn phòng phụ thuộc vào các máy tính khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật để phân biệt với máy tính điện tử (computer) hiện đại.
    • The museum has an exhibit on the evolution of the calculating machine from the abacus to early computers. (Bảo tàng một triển lãm về sự tiến hóa của máy tính từ bàn tính đến những chiếc máy tính đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Calculator (n): Máy tính (cầm tay). Đây từ hiện đại phổ biến hơn cho các thiết bị tính toán cá nhân, nhỏ gọn.
    • Students use a calculator to solve complex equations. (Học sinh sử dụng máy tính để giải các phương trình phức tạp.)
  • Adding machine (n): Máy cộng. Một loại máy tính chuyên dụng chủ yếu cho phép cộng trừ.
  • Arithmometer (n): Máy tính số học. Một thuật ngữ lịch sử cho các máy tính học khả năng thực hiện bốn phép tính cơ bản.
Từ đồng nghĩa
  • Calculator: Máy tính.
  • Adding machine: Máy cộng.
  • Comptometer (tên thương hiệu lịch sử): Máy tính học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

calculating machine

A student uses a calculating machine to solve a math problem.

danh từ
  1. máy tính

Từ đồng nghĩa