calculator

/'kælkjuleitə/
Học thuật
Thân thiện
calculator

A student uses a calculator to solve a math problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tính (cầm tay): Một thiết bị điện tử nhỏ, thường cầm tay, dùng để thực hiện các phép tính toán học.
    • Người tính toán: Một người kỹ năng hoặc chuyên môn trong việc thực hiện các phép tính, đặc biệt phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Máy tính):
    • I used a calculator to check the total bill. (Tôi đã dùng máy tính để kiểm tra tổng hóa đơn.)
    • Most students are allowed to use a calculator during the math exam. (Hầu hết học sinh được phép sử dụng máy tính trong kỳ thi toán.)
  • Danh từ (Người tính toán):
    • He was a brilliant calculator, able to solve complex equations in his head. (Anh ấy một người tính toán xuất sắc, có thể giải các phương trình phức tạp trong đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Human calculator": Một người khả năng tính toán nhanh chính xác một cách đáng kinh ngạc, giống như một chiếc máy.
    • The child prodigy was known as a human calculator. (Thần đồng đó được biết đến như một cỗ máy tính sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Calculate (động từ): Tính toán.
    • We need to calculate the average score. (Chúng ta cần tính điểm trung bình.)
  • Calculation (danh từ): Sự tính toán, phép tính.
    • His calculation was correct. (Phép tính của anh ấy chính xác.)
  • Calculative (tính từ): tính toán, thận trọng.
    • She made a calculative decision. ( ấy đã đưa ra một quyết định tính toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy tính: Adding machine, computing device.
  • Người tính toán: Reckoner, computator, number cruncher (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với danh từ "calculator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "calculator")

calculator

A student uses a calculator to solve a math problem.

danh từ
  1. người tính
  2. máy tính

Từ có nhắc đến "calculator"