calculatrice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy tính (cầm tay): Một thiết bị điện tử nhỏ, cầm tay, dùng để thực hiện các phép tính toán học.
- Người phụ nữ khéo tính toán: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ một người phụ nữ giỏi tính toán, đặc biệt là trong các vấn đề tài chính hoặc thực tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa chính: thiết bị):
- J'ai utilisé une calculatrice pour résoudre ce problème de mathématiques. (Tôi đã dùng một máy tính để giải bài toán này.)
- Les calculatrices scientifiques peuvent effectuer des calculs complexes. (Những máy tính khoa học có thể thực hiện các phép tính phức tạp.)
- N'oublie pas ta calculatrice pour l'examen de demain. (Đừng quên máy tính của con cho bài kiểm tra ngày mai nhé.)
Danh từ giống cái (nghĩa cũ: người):
- C'était une calculatrice redoutable en affaires. (Bà ta từng là một người phụ nữ tính toán đáng gờm trong kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Calculatrice de poche": Máy tính bỏ túi.
- Avant les smartphones, tout le monde avait une calculatrice de poche. (Trước thời điện thoại thông minh, ai cũng có một máy tính bỏ túi.)
"Calculatrice graphique": Máy tính vẽ đồ thị (một loại máy tính khoa học cao cấp có thể hiển thị đồ thị).
- Ce cours de physique nécessite une calculatrice graphique. (Khóa học vật lý này yêu cầu một máy tính vẽ đồ thị.)
Biến thể và từ liên quan
- Calculateur (danh từ giống đực):
- Máy tính (nói chung, thường lớn hơn hoặc là máy tính để bàn).
- Người đàn ông khéo tính toán.
- Calcul (danh từ giống đực): Sự tính toán, phép tính.
- Calculer (động từ): Tính toán.
- Informatique (danh từ giống cái): Tin học, khoa học máy tính (lĩnh vực rộng hơn nhiều so với "calculatrice").
Từ đồng nghĩa
- Machine à calculer: Máy tính (cách nói cũ, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
- Ordinatrice (danh từ giống cái, rất hiếm): Máy tính (từ này hầu như không được sử dụng, "ordinateur" mới là từ phổ biến cho máy vi tính).
Lưu ý sử dụng
- "Calculatrice" trong tiếng Pháp hiện đại hầu như luôn chỉ thiết bị điện tử cầm tay dùng để tính toán. Đây là nghĩa phổ biến và thông dụng nhất.
- Nghĩa chỉ "người phụ nữ khéo tính toán" ngày nay rất hiếm gặp và có thể mang sắc thái hơi tiêu cực (chỉ sự tính toán quá mức, vụ lợi).
- Để chỉ máy vi tính (computer), người ta dùng từ "ordinateur". "Calculatrice" KHÔNG dùng để chỉ máy vi tính.
- Để chỉ ứng dụng máy tính trên điện thoại hoặc máy tính bảng, người ta thường nói "application calculatrice" hoặc đơn giản là "calculette".
tính từ
- biết tính toán, khéo tính toán
danh từ
- người khéo tính toán, người biết tính toán
danh từ giống đực
- máy tính
- Calculateur électroniquemáy tính điện tử
danh từ giống cái
- máy (làm) tính