calculi

/'kælkjuləs/
Học thuật
Thân thiện
calculi

A doctor examines a kidney calculi on an X-ray film.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của calculus):
    • Sỏi (trong y học): "calculi" dạng số nhiều của "calculus", dùng để chỉ những khối rắn, giống như viên sỏi, hình thành bên trong cơ thể, thườngthận, túi mật hoặc bàng quang.
    • Phép tính (trong toán học): "calculi" cũng dạng số nhiều của "calculus", chỉ các hệ thống phương pháp toán học dùng để tính toán, đặc biệt phép tính vi phân tích phân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa y học):

    • The ultrasound revealed multiple renal calculi. (Siêu âm cho thấy nhiều sỏi thận.)
    • Gallbladder calculi can cause severe pain. (Sỏi túi mật có thể gây đau dữ dội.)
  • Danh từ (nghĩa toán học):

    • He is studying advanced calculi, including differential and integral. (Anh ấy đang nghiên cứu các phép tính nâng cao, bao gồm vi phân tích phân.)
    • Different calculi are used to solve different types of problems. (Các phép tính khác nhau được dùng để giải quyết các loại vấn đề khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Renal calculi": sỏi thận.

    • The patient was admitted for treatment of renal calculi. (Bệnh nhân được nhập viện để điều trị sỏi thận.)
  • "Biliary calculi": sỏi mật.

    • Surgery may be required to remove biliary calculi. (Phẫu thuật có thể được yêu cầu để loại bỏ sỏi mật.)
  • "Logical calculi": các phép tính logic (trong toán học hoặc khoa học máy tính).

    • The paper discusses various logical calculi for formal reasoning. (Bài báo thảo luận về các phép tính logic khác nhau cho lập luận hình thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Calculus (số ít) (n):
    • (Y học) Một viên sỏi.
    • (Toán học) Một phép tính, một nhánh của toán học.
  • Calculate (v): tính toán.
  • Calculation (n): sự tính toán, phép tính.
  • Calculator (n): máy tính.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học:
    • Stones: sỏi (từ thông dụng hơn).
    • Concretions: vật kết tụ, sỏi.
  • Nghĩa toán học:
    • Mathematical systems: các hệ thống toán học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp nào được sử dụng phổ biến với danh từ "calculi")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "calculi")

calculi

A doctor examines a kidney calculi on an X-ray film.

danh từ
  1. (số nhiều calculuses) (toán học) phép tính
    • differential calculus
      phép tính vi phân
    • integral calculus
      phép tính tích phân
  2. (số nhiều calculi) (y học) sỏi (thận)

Từ chứa "calculi"