calderon
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Calderón (viết hoa chữ cái đầu) là tên của một nhà thơ và nhà soạn kịch nổi tiếng người Tây Ban Nha, sống từ năm 1600 đến 1681. Ông được coi là một trong những nhà văn vĩ đại nhất của Tây Ban Nha, nổi bật với các tác phẩm kịch về triết học, tôn giáo và lòng trung thành.
Ví dụ sử dụng
Calderón is best known for his play "Life is a Dream".
(Calderón nổi tiếng nhất với vở kịch "Cuộc đời là một giấc mơ".)The works of Calderón deeply influenced Spanish literature.
(Các tác phẩm của Calderón đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn học Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Calderonian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Calderón.
- The play has a Calderonian sense of honor and fate.(Vở kịch mang một cảm giác Calderón về danh dự và số phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Calderonian (tính từ): liên quan đến Calderón hoặc các tác phẩm của ông.
- Calderón de la Barca (tên đầy đủ): Pedro Calderón de la Barca, tên chính thức của nhà văn này.
Từ đồng nghĩa
- Từ này là một danh từ riêng, không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, có thể tham khảo:
- Nhà văn Tây Ban Nha: chỉ một tác giả Tây Ban Nha nổi tiếng khác như Lope de Vega, nhưng không phải là đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "Calderón" là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Calderón". Tuy nhiên, trong văn học, có thể gặp cụm từ:
- "The Calderonian world": thế giới quan trong các vở kịch của Calderón, thường xoay quanh các chủ đề về danh dự, tự do và số phận.