caldron

/'kɔ:ldrən/ Cách viết khác : (caldron) /'kɔ:ldrən/
Học thuật
Thân thiện
caldron

A witch stirs a bubbling caldron over a crackling fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vạc: Một chiếc nồi lớn, thường làm bằng kim loại, miệng rộng đôi khi được treo trên giá, dùng để đun sôi chất lỏng hoặc nấu thức ăn với số lượng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The witch stirred her potion in a large, black caldron. (Mụ phù thủy khuấy thuốc của mình trong một chiếc vạc lớn màu đen.)
    • In the old kitchen, a massive iron caldron hung over the fireplace. (Trong căn bếp , một chiếc vạc sắt khổng lồ được treo trên sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A caldron of emotions": Một tình huống hoặc trạng thái chứa đầy những cảm xúc mãnh liệt thường hỗn loạn.
    • The political debate became a caldron of anger and frustration. (Cuộc tranh luận chính trị đã trở thành một vạc sôi sục của sự tức giận thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cauldron: Đây cách viết phổ biến hơn của từ "caldron". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
  • Pot (n): Nồi (nói chung, thường nhỏ hơn caldron).
  • Kettle (n): Ấm đun nước.
Từ đồng nghĩa
  • Vat: Thùng, bể lớn (thường để chứa chất lỏng).
  • Boiler: Nồi hơi, đun.
caldron

A witch stirs a bubbling caldron over a crackling fire.

danh từ
  1. vạc (để nấu)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống