caldron

/'kɔ:ldrən/ Cách viết khác : (caldron) /'kɔ:ldrən/
Noun
  1. a very large pot that is used for boiling

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

caldron
A witch stirs a bubbling caldron over a crackling fire.