calebassier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây đinh bầu: Một loại cây thuộc họ Núc nác (Bignoniaceae), thường có quả lớn, vỏ cứng.
- Cây bao bầu: Tên gọi khác cho một loài cây cụ thể trong chi Crescentia, có quả được sử dụng làm vật đựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le calebassier est un arbre tropical. (Cây đinh bầu là một loại cây nhiệt đới.)
- On utilise la coque du fruit du calebassier pour fabriquer des récipients. (Người ta sử dụng vỏ quả của cây đinh bầu để chế tạo các đồ đựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"calebassier du Sénégal": cây bao bầu (một loài cây cụ thể, Crescentia cujete).
- Le calebassier du Sénégal est souvent planté près des habitations. (Cây bao bầu thường được trồng gần nhà ở.)
"faux calebassier": cây bầu (chỉ một loại cây khác có đặc điểm tương tự, thuộc họ Bầu bí - Cucurbitaceae).
- La courge est parfois appelée faux calebassier. (Quả bí đôi khi được gọi là cây bầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Calebasse (n.f): quả đinh bầu, quả bầu; đồ vật làm từ vỏ quả này (như cái bầu, cái tô).
- Elle a acheté une calebasse pour décorer sa maison. (Cô ấy đã mua một quả bầu để trang trí nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Arbre à calebasse: cây có quả làm bầu.
- Cujetier (ít phổ biến hơn): một tên gọi khác cho cây bao bầu.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây đinh bầu (họ núc nác)
- calebassier du Sénégalcây bao bầp
- faux calebassiercây bầu