calebassier

Học thuật
Thân thiện
calebassier

Le calebassier produit de gros fruits ronds utilisés comme récipients.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây đinh bầu: Một loại cây thuộc họ Núc nác (Bignoniaceae), thường quả lớn, vỏ cứng.
    • Cây bao bầu: Tên gọi khác cho một loài cây cụ thể trong chi Crescentia, quả được sử dụng làm vật đựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le calebassier est un arbre tropical. (Cây đinh bầumột loại cây nhiệt đới.)
    • On utilise la coque du fruit du calebassier pour fabriquer des récipients. (Người ta sử dụng vỏ quả của cây đinh bầu để chế tạo các đồ đựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calebassier du Sénégal": cây bao bầu (một loài cây cụ thể, Crescentia cujete).

    • Le calebassier du Sénégal est souvent planté près des habitations. (Cây bao bầu thường được trồng gần nhà ở.)
  • "faux calebassier": cây bầu (chỉ một loại cây khác đặc điểm tương tự, thuộc họ Bầu bí - Cucurbitaceae).

    • La courge est parfois appelée faux calebassier. (Quả đôi khi được gọi là cây bầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Calebasse (n.f): quả đinh bầu, quả bầu; đồ vật làm từ vỏ quả này (như cái bầu, cái ).
    • Elle a acheté une calebasse pour décorer sa maison. ( ấy đã mua một quả bầu để trang trí nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à calebasse: cây quả làm bầu.
  • Cujetier (ít phổ biến hơn): một tên gọi khác cho cây bao bầu.
calebassier

Le calebassier produit de gros fruits ronds utilisés comme récipients.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây đinh bầu (họ núc nác)
    • calebassier du Sénégal
      cây bao bầp
    • faux calebassier
      cây bầu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "calebassier"