calebasse

danh từ giống cái
  1. quả đinh bầu
  2. quả bầu
  3. bầu (để đựng)
  4. (thông tục) đầu
  5. (thông tục) sệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "calebasse"

calebasse
Une femme remplit une calebasse d'eau à la rivière.