calends
/'kælindz/ Cách viết khác : (kalends) /'kælendz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Ngày đầu tháng (theo lịch La Mã cổ): "Calends" (còn viết là "kalends") là thuật ngữ chỉ ngày đầu tiên của mỗi tháng trong lịch La Mã cổ đại. Đây là ngày trăng non (ngày sóc), thời điểm các khoản nợ thường được thanh toán và các ngày lễ quan trọng được công bố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The payment was due on the calends of March. (Khoản thanh toán đến hạn vào ngày đầu tháng Ba theo lịch La Mã.)
- In ancient Rome, the calends marked the beginning of the financial month. (Ở La Mã cổ đại, ngày calends đánh dấu sự khởi đầu của tháng tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on (at) the Greek calends": một thành ngữ có nghĩa là "không bao giờ", "không đời nào" hoặc "một thời điểm không tồn tại". Thành ngữ này xuất phát từ việc người Hy Lạp không sử dụng hệ thống calends trong lịch của họ, vì vậy "ngày calends của Hy Lạp" là điều không có thực.
- He promised to repay the debt on the Greek calends. (Anh ta hứa sẽ trả nợ vào một ngày không bao giờ đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Kalends (n): Cách viết khác của "calends", cùng một nghĩa.
- Calend (n, hiếm): Dạng số ít ít được sử dụng của "calends".
- Calendar (n): Lịch, một hệ thống đo thời gian, có nguồn gốc từ từ "calends".
Từ đồng nghĩa
- First day of the month: Ngày đầu tháng (cách diễn đạt chung, không mang tính lịch sử cụ thể như "calends").
- New moon: Ngày sóc, trăng non (liên quan về mặt thiên văn).
Thành ngữ liên quan
- On (at) the Greek calends: Như đã giải thích ở trên, đây là thành ngữ chính và gần như duy nhất liên quan trực tiếp đến từ này, mang nghĩa một lời hứa hão hoặc một thời điểm không tồn tại.
- Paying me back? That will happen on the Greek calends! (Trả tiền cho tôi á? Chuyện đó sẽ không bao giờ xảy ra đâu!)
danh từ
- ngày đầu tháng ngay sóc (trong lịch La mã cũ)
Idioms
- on (at) the Greek calendskhông khi nào, không bao giờ, không đời nào