calends

/'kælindz/ Cách viết khác : (kalends) /'kælendz/
danh từ
  1. ngày đầu tháng ngay sóc (trong lịch La )

Idioms

  • on (at) the Greek calends
    không khi nào, không bao giờ, không đời nào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

calends
The calends of March was a day for settling debts in ancient Rome.