calfatage

Học thuật
Thân thiện
calfatage

Le marin effectue le calfatage de la coque du bateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xảm thuyền: Hành động hoặc quá trình bịt kín các khe hở trên thân tàu thuyền bằng vật liệu chống thấm (như sợi gai tẩm nhựa đường) để ngăn nước tràn vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le calfatage est une étape essentielle dans la construction navale. (Sự xảm thuyềnmột bước thiết yếu trong đóng tàu.)
    • Après la réparation, le calfatage de la coque a été refait. (Sau khi sửa chữa, việc xảm thuyền phần thân tàu đã được làm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calfatage au mastic": việc xảm bằng chất bít kín.
    • Pour les petites embarcations, on utilise souvent le calfatage au mastic. (Đối với các tàu thuyền nhỏ, người ta thường sử dụng phương pháp xảm bằng chất bít kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Calfater (động từ): xảm thuyền, bịt kín các khe hở trên tàu.

    • Il faut calfarer la jonction entre les planches. (Cần phải xảm khe hở giữa các tấm ván.)
  • Calfat (danh từ giống đực): thợ xảm tàu, người chuyên làm công việc xảm thuyền.

    • Le calfat travaille avec précision. (Người thợ xảm tàu làm việc rất tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Étanchéification (danh từ giống cái): sự làm kín, sự bịt kín (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho tàu thuyền).
calfatage

Le marin effectue le calfatage de la coque du bateau.

danh từ giống đực
  1. sự xảm thuyền

Từ gần giống