clavetage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng đinh chốt: Hành động hoặc kỹ thuật cố định các bộ phận lại với nhau bằng cách sử dụng các đinh chốt (clavettes).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le clavetage de l'arbre et de la poulie est essentiel pour la transmission. (Việc đóng đinh chốt cố định trục và ròng rọc là điều cần thiết cho sự truyền động.)
- Cette pièce nécessite un clavetage précis. (Chi tiết này đòi hỏi một sự đóng đinh chốt chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clavetage de sécurité": Sự đóng đinh chốt an toàn, một kỹ thuật để ngăn chặn sự nới lỏng của các bu lông hoặc đai ốc.
- Le clavetage de sécurité empêche la vis de se desserrer. (Kỹ thuật đóng đinh chốt an toàn ngăn con vít bị lỏng ra.)
Biến thể và từ liên quan
- Claveter (động từ): đóng đinh chốt, cố định bằng đinh chốt.
- Il faut claveter ces deux éléments. (Cần phải đóng đinh chốt cố định hai bộ phận này lại.)
- Clavette (danh từ giống cái): cái đinh chốt, chốt.
- Insérez la clavette dans le trou. (Hãy lắp cái đinh chốt vào lỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Verrouillage par goupille: sự khóa bằng chốt.
- Fixation par clavette: sự cố định bằng đinh chốt.
danh từ giống đực
- sự đóng đinh chốt