calfeutrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bít khe, trám khe: Hành động dùng vật liệu để lấp đầy, bịt kín các khe hở, vết nứt (thườngcửa sổ, cửa ra vào, tường) nhằm ngăn không khí, nước, bụi hoặc âm thanh lọt qua.
Ví dụ sử dụng
  • (Phải bít khe cánh cửa này trước mùa đông.)
  • (Chúng tôi đã bít khe tất cả các cửa sổ để ngăn gió lùa.)
  • (Để tiết kiệm năng lượng, nên bít khe các lỗ hổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se calfeutrer" (Động từ phản thân): Tự nhốt mình trong nhà, ở lì trong phòng một cách kín đáo, thường để tránh cái lạnh, sự ồn ào bên ngoài hoặc để được yên tĩnh.
    • Pendant la tempête, nous nous sommes calfeutrés à la maison. (Trong cơn bão, chúng tôi đã ở lì trong nhà.)
    • Il s'est calfeutré dans son bureau pour travailler. (Anh ấy đóng kín cửa phòng làm việc để làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Calfeutrage (Danh từ): Hành động bít khe, trám khe; hoặc vật liệu dùng để bít khe.
    • Le calfeutrage des fenêtres est essentiel pour l'isolation. (Việc bít khe cửa sổthiết yếu để cách nhiệt.)
  • Boucher (Động từ): Bịt, nút, lấp (một lỗ hổng nói chung, có thểtrên bề mặt hoặc vật chứa).
  • Étanchéifier (Động từ): Làm cho kín nước, kín khí (nhấn mạnh tính kín tuyệt đối).
Từ đồng nghĩa
  • Boucher les interstices: Bịt các khe hở.
  • Étanchéifier: Làm cho kín.
  • Isoler: Cách ly, cách nhiệt (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm việc bít khe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài dạng phản thân "se calfeutrer" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "calfeutrer".)

ngoại động từ
  1. bít khe
    • Calfeutrer une fenêtre
      bít khe cửa sổ

Từ chứa "calfeutrer"

Từ có nhắc đến "calfeutrer"