calfskin

/'kɑ:fskin/
danh từ
  1. da (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calf)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

calfskin
The artisan carefully selects a piece of soft calfskin for the project.