calfskin

/'kɑ:fskin/
Học thuật
Thân thiện
calfskin

The artisan carefully selects a piece of soft calfskin for the project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da : Loại da thuộc mềm, bền chất lượng cao, lấy từ da của những con non. Thường được sử dụng trong sản xuất các mặt hàng xa xỉ như giày dép, túi xách, bìa sách găng tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This wallet is made from genuine calfskin. (Chiếc này được làm từ da thật.)
    • The book was bound in fine, smooth calfskin. (Cuốn sách được đóng bìa bằng da mịn, chất lượng cao.)
    • Calfskin leather is prized for its soft texture and durability. (Da được đánh giá cao nhờ kết cấu mềm mại độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calfskin" thường được sử dụng trong ngữ cảnh về thời trang cao cấp, đóng sách thủ công sản xuất phụ kiện.
    • The artisan selected a piece of black calfskin for the bespoke shoes. (Người thợ thủ công đã chọn một miếng da đen để làm đôi giày đặt may.)
Biến thể từ gần giống
  • Calf (danh từ): Một cách gọi tắt thông thường cho "calfskin", đặc biệt trong ngành công nghiệp thuộc da thời trang.

    • These gloves are made of the finest calf. (Đôi găng tay này được làm từ loại da tốt nhất.)
  • Leather (danh từ): Da thuộc (nghĩa tổng quát). "Calfskin" một loại cụ thể của "leather".

  • Suede (danh từ): Da lộn, một kiểu hoàn thiện bề mặt khác có thể được làm từ da hoặc các loại da khác.
Từ đồng nghĩa
  • Calf leather: Da (cách diễn đạt nghĩa hơn).
  • Veal leather: Da (ít phổ biến hơn, đôi khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verb) hoặc thành ngữ (idiom) phổ biến một danh từ chỉ vật liệu cụ thể.
calfskin

The artisan carefully selects a piece of soft calfskin for the project.

danh từ
  1. da (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calf)

Từ đồng nghĩa