calibrated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được định cỡ, đã được hiệu chỉnh: Chỉ một thiết bị, công cụ hoặc hệ thống đã được điều chỉnh, kiểm tra để đảm bảo nó hoạt động chính xác theo một tiêu chuẩn đã biết.
- Đã được đánh dấu, được chia độ: Chỉ một thiết bị đo lường (như nhiệt kế, cốc đong) có các vạch chia hoặc số hiển thị đã được xác định chính xác để biểu thị các đơn vị đo.
Ví dụ sử dụng
- (Thành công của thí nghiệm phụ thuộc vào việc sử dụng một chiếc cân đã được hiệu chỉnh.)
- (Đổ chất lỏng tới vạch 100ml trên chiếc xy-lanh đã được chia độ.)
- (Tất cả các dụng cụ đo lường của chúng tôi đều được hiệu chỉnh hàng năm để đảm bảo độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A carefully calibrated response": Một phản ứng được cân nhắc, điều chỉnh cẩn thận. (Nghĩa ẩn dụ, mở rộng từ việc hiệu chỉnh dụng cụ).
- The diplomat gave a carefully calibrated answer to avoid escalating the tension. (Nhà ngoại giao đưa ra một câu trả lời được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh leo thang căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Calibrate (động từ): Định cỡ, hiệu chỉnh, chia độ.
- You need to calibrate the microphone before recording. (Bạn cần hiệu chỉnh micro trước khi ghi âm.)
- Calibration (danh từ): Sự định cỡ, sự hiệu chỉnh, phép chuẩn.
- The calibration of the machine takes about an hour. (Việc hiệu chỉnh máy mất khoảng một giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Adjusted: Đã được điều chỉnh.
- Standardized: Đã được tiêu chuẩn hóa.
- Graduated: Có chia độ (thường dùng cho dụng cụ đo).
Từ trái nghĩa
- Uncalibrated: Chưa được hiệu chỉnh/định cỡ.
- Inaccurate: Không chính xác.
Adjective
- đã được định cỡ, đã được đánh dấu, được chia độ