calibration

/,kæli'breiʃn/
Học thuật
Thân thiện
calibration

The technician performs a calibration on the digital thermometer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hiệu chuẩn, sự kiểm định: Hành động kiểm tra điều chỉnh độ chính xác của một dụng cụ đo lường bằng cách so sánh với một tiêu chuẩn đã biết.
    • Sự định cỡ, sự xác định kích thước: Quá trình xác định hoặc đánh dấu các thang đo trên một dụng cụ đo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The calibration of the scale ensures accurate measurements. (Việc hiệu chuẩn chiếc cân đảm bảo các phép đo chính xác.)
    • Regular calibration of medical equipment is mandatory. (Việc kiểm định định kỳ thiết bị y tế bắt buộc.)
    • The technician performed the calibration of the pressure gauge. (Kỹ thuật viên đã thực hiện hiệu chuẩn đồng hồ đo áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In need of calibration": cần được hiệu chuẩn.

    • The old thermometer is in need of calibration. (Chiếc nhiệt kế cần được hiệu chuẩn.)
  • "Calibration process": quy trình hiệu chuẩn.

    • The calibration process for this machine is very complex. (Quy trình hiệu chuẩn cho máy này rất phức tạp.)
  • "Calibration certificate": giấy chứng nhận hiệu chuẩn.

    • Every instrument comes with a valid calibration certificate. (Mỗi dụng cụ đều đi kèm một giấy chứng nhận hiệu chuẩn còn hiệu lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Calibrate (động từ): hiệu chuẩn, định cỡ.

    • You need to calibrate the device before first use. (Bạn cần hiệu chuẩn thiết bị trước khi sử dụng lần đầu.)
  • Calibrator (danh từ): người hiệu chuẩn, máy hiệu chuẩn.

    • He works as a calibrator in a laboratory. (Anh ấy làm nghề kỹ thuật viên hiệu chuẩn trong một phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjustment: sự điều chỉnh.
  • Standardization: sự chuẩn hóa.
  • Tuning: sự điều chỉnh, căn chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "calibration".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "calibration".)

calibration

The technician performs a calibration on the digital thermometer.

danh từ
  1. sự định cỡ, sự xác định đường kính (nòng súng, ống...)
  2. sự kiểm tra cỡ trước khi chia độ (ống đo nhiệt...)

Từ đồng nghĩa