standardization
/,stændədai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiêu chuẩn hóa: Hành động hoặc quá trình thiết lập, áp dụng và tuân theo các tiêu chuẩn thống nhất để đảm bảo tính nhất quán, an toàn, chất lượng và khả năng tương thích trong một lĩnh vực, ngành công nghiệp hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The standardization of electrical plugs makes travel more convenient. (Sự tiêu chuẩn hóa của phích cắm điện giúp việc đi lại thuận tiện hơn.)
- International standardization of measurement units is crucial for science. (Sự tiêu chuẩn hóa quốc tế về đơn vị đo lường là rất quan trọng đối với khoa học.)
- The company is working on the standardization of its manufacturing processes. (Công ty đang thực hiện việc tiêu chuẩn hóa các quy trình sản xuất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De facto standardization": Sự tiêu chuẩn hóa trên thực tế (khi một tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi mà không cần sự chứng nhận chính thức).
- The QWERTY keyboard layout is a de facto standardization. (Bố cục bàn phím QWERTY là một sự tiêu chuẩn hóa trên thực tế.)
"Process standardization": Sự tiêu chuẩn hóa quy trình.
- Process standardization helps reduce errors and improve efficiency. (Tiêu chuẩn hóa quy trình giúp giảm thiểu lỗi và cải thiện hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Standardize (động từ): Tiêu chuẩn hóa.
- They plan to standardize the testing procedures. (Họ dự định tiêu chuẩn hóa các thủ tục kiểm tra.)
Standard (danh từ): Tiêu chuẩn.
- This product meets the highest safety standards. (Sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Normalization: Sự chuẩn hóa (thường dùng trong bối cảnh thống kê hoặc dữ liệu).
- Uniformity: Tính đồng nhất, sự thống nhất.
- Regulation: Sự điều chỉnh, quy định hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "standardization")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "standardization")
danh từ
- sự tiêu chuẩn hoá