calibrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Định cỡ, phân loại theo kích cỡ: Hành động đo lường, phân loại hoặc điều chỉnh một vật thể (thườngsản phẩm) theo một kích thước hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
    • Hiệu chỉnh, căn chỉnh (dụng cụ đo): Hành động kiểm tra điều chỉnh độ chính xác của một thiết bị đo lường (như cân, nhiệt kế) so với một tiêu chuẩn đã biết.
Ví dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng một cỗ máy để phân cỡ trứng trước khi đóng gói.)
  • (Cần phải hiệu chỉnh cái cân mỗi tháng để đảm bảo độ chính xác của .)
  • (Những quả táo này được phân loại theo đường kính của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calibrer ses propos / son discours": Cân nhắc, điều chỉnh lời nói cho phù hợp với ngữ cảnh hoặc đối tượng nghe.
    • En parlant à des enfants, il faut calibrer son discours. (Khi nói chuyện với trẻ em, cần phải cân nhắc lời nói của mình.)
  • "Calibrer une réponse": Điều chỉnh câu trả lời cho phù hợp, thườngđể tránh tiết lộ quá nhiều hoặc để đạt hiệu quả mong muốn.
    • Le politicien a calibrer sa réponse face à la question difficile. (Chính trị gia đã phải điều chỉnh câu trả lời của mình trước câu hỏi hóc búa.)
Biến thể từ gần giống
  • Calibrage (danh từ giống đực): Hành động định cỡ, hiệu chỉnh; sự phân cỡ.
    • Le calibrage des fruits est une étape importante. (Việc phân cỡ trái câymột bước quan trọng.)
  • Calibre (danh từ giống đực):
    • Đường kính, cỡ (của ống, đạn, trái cây).
      • un tuyau d'un grand calibre (một ống đường kính lớn)
    • (Nghĩa bóng) Tầm cỡ, phẩm chất.
      • un artiste d'un autre calibre (một nghệ sĩ tầm cỡ khác)
Từ đồng nghĩa
  • Étalonner: Hiệu chuẩn, lấy chuẩn (thường dùng cho dụng cụ đo).
  • Trier: Phân loại (nghĩa rộng hơn, không chỉ theo kích cỡ).
  • Ajuster: Điều chỉnh, căn chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào cho động từ "calibrer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "calibrer".

ngoại động từ
  1. định cỡ
  2. phân cỡ
    • Calibrer des fruits
      phân cỡ quả cây

Từ gần giống