calibreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dụng cụ đo cỡ, thiết bị phân loại theo kích thước: Một công cụ hoặc máy móc dùng để đo, kiểm tra hoặc phân loại các vật thể (thường là trái cây, rau củ, các bộ phận cơ khí) theo kích thước, đường kính hoặc tiêu chuẩn nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les agriculteurs utilisent un calibreur pour trier les pommes avant de les vendre. (Các nông dân sử dụng một dụng cụ đo cỡ để phân loại táo trước khi bán.)
- Ce calibreur électronique est très précis. (Chiếc máy đo cỡ điện tử này rất chính xác.)
- Il faut régler le calibreur selon la norme requise. (Phải điều chỉnh dụng cụ phân loại theo tiêu chuẩn yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "calibreur automatique": máy đo cỡ tự động, thiết bị phân loại tự động.
- L'usine est équipée d'un calibreur automatique pour les pièces métalliques. (Nhà máy được trang bị một máy phân loại tự động cho các chi tiết kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
Calibrer (động từ): đo cỡ, hiệu chỉnh, phân loại theo kích cỡ.
- Il faut calibrer ces oranges. (Phải phân loại những quả cam này theo kích cỡ.)
Calibrage (danh từ giống đực): sự đo cỡ, sự hiệu chuẩn, sự phân cỡ.
- Le calibrage des œufs est une étape importante. (Việc phân loại trứng theo cỡ là một bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Trieur (danh từ giống đực): máy phân loại, thiết bị sàng lọc.
- Jauge (danh từ giống cái): dụng cụ đo, thước đo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "calibreur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "calibreur".
danh từ giống đực
- dụng cụ đo cỡ