calicular
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến hoặc giống với đài phụ (calyculus): Thuật ngữ "calicular" mô tả đặc điểm có liên hệ hoặc tương tự như một cấu trúc hình chén nhỏ hoặc đài hoa phụ, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học hoặc giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist studied the calicular structures of certain marine organisms. (Nhà khoa học nghiên cứu các cấu trúc dạng đài phụ của một số sinh vật biển.)
- Under the microscope, the formation appeared distinctly calicular. (Dưới kính hiển vi, cấu trúc đó xuất hiện rõ ràng có dạng đài phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "calicular rim": vành đài phụ.
- The fossil is identified by its unique calicular rim. (Hóa thạch được xác định nhờ vành đài phụ độc đáo của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Calyculus (danh từ): đài phụ, một cấu trúc nhỏ hình chén hoặc đài hoa.
- Calycine (tính từ): thuộc về đài hoa.
Từ đồng nghĩa
- Calycine: (thuộc về đài hoa).
- Cuplike: (có hình dạng giống cái chén).
Adjective
- liên quan tới, giống như đài phụ