calycular

Học thuật
Thân thiện
calycular

The botanist examines the calycular structures under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đài phụ hoặc chồi: Mô tả đặc điểm liên quan đến một cấu trúc nhỏ, giống như đài hoa phụ, thường thấy trong thực vật học.
    • hình dạng hoặc đặc điểm giống một chồi nhỏ hoặc đài hoa phụ: Dùng để chỉ hình thái tương tự với một cái đài nhỏ (calyculus).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist studied the calycular structures of the tiny flower. (Nhà thực vật học nghiên cứu các cấu trúc dạng đài phụ của bông hoa nhỏ.)
    • Under the microscope, the appendage had a distinct calycular appearance. (Dưới kính hiển vi, phần phụ hình dạng giống đài phụ rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học sinh học: Thuật ngữ chuyên ngành này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả hình thái học chính xác để chỉ các cấu trúc phụ, đặc biệt những cấu trúc bao bọc hoặc hỗ trợ.
    • The calycular bracts protect the developing bud. (Các bắc dạng đài phụ bảo vệ chồi đang phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Calyculus (danh từ): Đài phụ; một cấu trúc nhỏ, thường một vòng bắc, giống như một đài hoa nhỏ.
  • Calyx (danh từ): Đài hoa; phần ngoài cùng của hoa, thường màu xanh, bao bọc bảo vệ nụ hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Calycine (tính từ): Thuộc về đài hoa. (Từ này có nghĩa rộng hơn, thường chỉ toàn bộ đài hoa chính hơn cấu trúc phụ nhỏ.)
  • Bracteal (tính từ): Thuộc về bắc. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự khi nói về các cấu trúc phụ giống .)
Lưu ý sử dụng
  • Từ chuyên môn: "Calycular" một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành cao, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học về thực vật học, giải phẫu học hoặc sinh học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
calycular

The botanist examines the calycular structures under a magnifying glass.

Adjective
  1. thuộc, hoặc giống như chồi, đài phụ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống