calicule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đài con: Trong thực vật học, "calicule" là một cấu trúc nhỏ, thường có dạng một vòng lá bắc hoặc lá đài phụ, nằm bên ngoài và bên dưới đài hoa chính của một số loài thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le calicule est bien visible chez certaines espèces de mauves. (Đài con có thể thấy rõ ở một số loài cây cẩm quỳ.)
- La présence d'un calicule aide à l'identification de cette fleur. (Sự hiện diện của một đài con giúp nhận dạng loài hoa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Calicule persistant": đài con tồn tại lâu, không rụng.
- Chez cette plante, le calicule persiste même après la floraison. (Ở cây này, đài con vẫn tồn tại ngay cả sau khi hoa nở.)
"Calicule à segments": đài con có các thùy hoặc phân đoạn.
- On observe un calicule à cinq segments. (Người ta quan sát thấy một đài con có năm thùy.)
Biến thể và từ gần giống
- Calice (danh từ giống đực): đài hoa (cấu trúc chính bên ngoài cánh hoa).
- Épicalice (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa với "calicule", cũng có nghĩa là đài con.
Từ đồng nghĩa
- Épicalice: đài con (thuật ngữ chuyên môn tương đương).
- Calicule externe: đài ngoài (cách gọi mô tả vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên môn này)
danh từ giống đực
- (thực vật học) đài con