calicule

Học thuật
Thân thiện
calicule

Le calicule entoure la base de la fleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đài con: Trong thực vật học, "calicule" là một cấu trúc nhỏ, thường dạng một vòng lá bắc hoặc lá đài phụ, nằm bên ngoài bên dưới đài hoa chính của một số loài thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le calicule est bien visible chez certaines espèces de mauves. (Đài con có thể thấy một số loài cây cẩm quỳ.)
    • La présence d'un calicule aide à l'identification de cette fleur. (Sự hiện diện của một đài con giúp nhận dạng loài hoa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calicule persistant": đài con tồn tại lâu, không rụng.

    • Chez cette plante, le calicule persiste même après la floraison. (Ở cây này, đài con vẫn tồn tại ngay cả sau khi hoa nở.)
  • "Calicule à segments": đài con các thùy hoặc phân đoạn.

    • On observe un calicule à cinq segments. (Người ta quan sát thấy một đài con năm thùy.)
Biến thể từ gần giống
  • Calice (danh từ giống đực): đài hoa (cấu trúc chính bên ngoài cánh hoa).
  • Épicalice (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa với "calicule", cũng có nghĩađài con.
Từ đồng nghĩa
  • Épicalice: đài con (thuật ngữ chuyên môn tương đương).
  • Calicule externe: đài ngoài (cách gọi mô tả vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên môn này)

calicule

Le calicule entoure la base de la fleur.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) đài con

Từ gần giống