caliculus

caliculus

A scientist examines a caliculus under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc nhỏ hình chén: "caliculus" một thuật ngữ giải phẫu học sinh vật học, dùng để chỉ một cấu trúc nhỏ hình dạng giống như một cái chén hoặc cốc nhỏ. Cấu trúc này có thể xuất hiện trong các bộ phận cơ thể như chồi vị giác, đĩa thị giác (optic cup), hoặc khoang của san hô chứa polyp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The taste buds are composed of many caliculi that detect different flavors. (Các chồi vị giác được cấu tạo từ nhiều caliculus để phát hiện các hương vị khác nhau.)
    • In coral anatomy, each polyp resides in its own caliculus. (Trong giải phẫu san hô, mỗi polyp sống trong caliculus riêng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caliculus opticus": đĩa thị giác, một cấu trúc hình chén trong mắt phôi thai.

    • The caliculus opticus is a critical stage in the development of the retina. (Caliculus opticus một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của võng mạc.)
  • "caliculus gustatorius": chồi vị giác, cấu trúc nhỏ trên lưỡi chịu trách nhiệm cảm nhận vị.

    • Each caliculus gustatorius contains taste receptor cells. (Mỗi caliculus gustatorius chứa các tế bào thụ cảm vị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Caliculi (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "caliculus".

    • The caliculi in the coral colony are arranged in a pattern. (Các caliculus trong quần thể san hô được sắp xếp theo một mô hình.)
  • Calicular (tính từ): liên quan đến hoặc dạng caliculus.

    • The calicular structure of the coral is essential for its growth. (Cấu trúc calicular của san hô rất cần thiết cho sự phát triển của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cupule: cấu trúc hình chén nhỏ, thường dùng trong thực vật học.
  • Calycle: một cấu trúc hình chén nhỏ, đồng nghĩa gần với caliculus trong sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "caliculus" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "caliculus" từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Từ gần giống