calculus

/'kælkjuləs/
danh từ
  1. (số nhiều calculuses) (toán học) phép tính
    • differential calculus
      phép tính vi phân
    • integral calculus
      phép tính tích phân
  2. (số nhiều calculi) (y học) sỏi (thận)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "calculus"

calculus
A student solves a calculus problem on a chalkboard.