calculus

/'kælkjuləs/
Học thuật
Thân thiện
calculus

A student solves a calculus problem on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):

    • Phép tính: Một nhánh của toán học cao cấp liên quan đến các phép toán về sự thay đổi tích lũy, chủ yếu nghiên cứu về giới hạn, đạo hàm, tích phân chuỗihạn. Đây công cụ toán học để phân tích các hệ thống thay đổi liên tục.
  2. Danh từ (Y học):

    • Sỏi: Một khối cứng, giống như viên sỏi, hình thành trong cơ thể do sự kết tinh của các khoáng chất hoặc muối, thường thấy trong các cơ quan rỗng hoặc ống dẫn như thận, túi mật, hoặc bàng quang.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Toán học):

    • Newton and Leibniz are credited with the independent development of calculus. (Newton Leibniz được ghi nhận đã phát triển độc lập phép tính vi tích phân.)
    • Understanding calculus is essential for advanced physics and engineering. (Hiểu biết về phép tính vi tích phân điều cần thiết cho vật kỹ thuật nâng cao.)
  • Danh từ (Y học):

    • The patient was diagnosed with a renal calculus, commonly known as a kidney stone. (Bệnh nhân được chẩn đoán sỏi thận.)
    • Dental calculus, or tartar, can lead to gum disease if not removed. (Cao răng có thể dẫn đến bệnh nướu nếu không được loại bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Differential calculus": Phép tính vi phân, nhánh của phép tính vi tích phân tập trung vào tốc độ thay đổi tức thời (đạo hàm) độ dốc của đường cong.

    • Differential calculus is used to find the velocity of a moving object at a specific point in time. (Phép tính vi phân được dùng để tìm vận tốc của một vật chuyển động tại một thời điểm cụ thể.)
  • "Integral calculus": Phép tính tích phân, nhánh của phép tính vi tích phân tập trung vào sự tích lũy của các đại lượng diện tích dưới đường cong.

    • Integral calculus allows us to calculate the total distance traveled by an object. (Phép tính tích phân cho phép chúng ta tính tổng quãng đường một vật thể đã di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Calculi (số nhiều, y học): Dạng số nhiều của "calculus" trong ngữ cảnh y học.

    • The ultrasound revealed multiple small calculi in the gallbladder. (Siêu âm cho thấy nhiều viên sỏi nhỏ trong túi mật.)
  • Calculate (động từ): Tính toán.

  • Calculation (danh từ): Sự tính toán, phép tính.
Từ đồng nghĩa
  • Toán học: (The) calculus, infinitesimal calculus (phép tính vi tích phân).
  • Y học: Stone, concretion.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "calculus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "calculus")

calculus

A student solves a calculus problem on a chalkboard.

danh từ
  1. (số nhiều calculuses) (toán học) phép tính
    • differential calculus
      phép tính vi phân
    • integral calculus
      phép tính tích phân
  2. (số nhiều calculi) (y học) sỏi (thận)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "calculus"