californium
A scientist carefully handles a sample of californium in a secure laboratory.
Định nghĩa
Danh từ: Californium là một nguyên tố hóa học phóng xạ thuộc nhóm actini, có ký hiệu Cf và số nguyên tử 98. Nó là một nguyên tố siêu urani, được phát hiện lần đầu tiên thông qua việc bắn phá curium bằng các hạt alpha. Californium có tính phóng xạ cao và thường được sử dụng trong các ứng dụng như nguồn neutron trong phân tích hóa học, y học (xạ trị) và nghiên cứu khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Californium là một nguyên tố tổng hợp không tồn tại trong tự nhiên.)
- (Các nhà khoa học sử dụng californium-252 làm nguồn neutron trong các lò phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Californium" thường được nhắc đến trong bối cảnh hóa học hạt nhân và vật lý nguyên tử, đặc biệt là khi nói về các nguyên tố siêu urani.
- Trong y học, californium-252 được dùng trong xạ trị để điều trị ung thư, nhờ khả năng phát ra neutron năng lượng cao.
- Trong công nghiệp, californium được sử dụng trong máy dò neutron để phát hiện chất nổ hoặc kiểm tra vật liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Californium-252 (danh từ): Đồng vị phổ biến nhất của californium, có chu kỳ bán rã khoảng 2,6 năm, thường được dùng làm nguồn neutron.
- Californium-249 (danh từ): Một đồng vị khác của californium, có chu kỳ bán rã ngắn hơn (khoảng 351 năm).
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tố phóng xạ (danh từ): Một thuật ngữ chung để chỉ các nguyên tố có tính phóng xạ, bao gồm cả californium.
- Nguyên tố siêu urani (danh từ): Nhóm các nguyên tố có số nguyên tử lớn hơn 92 (urani), trong đó có californium.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "californium" vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "californium" vì đây là một nguyên tố hóa học hiếm và chuyên biệt.