californium

Học thuật
Thân thiện
californium

Un scientifique examine un échantillon de californium dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Califoni: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, nhân tạo, vớihiệu Cf số nguyên tử 98 trong bảng tuần hoàn. được tạo ra lần đầu tiên vào năm 1950 bằng cách bắn phá curi-242 bằng hạt alpha.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le californium est un élément transuranien. (Califoni là một nguyên tố siêu urani.)
    • Des traces de californium ont été détectées dans cet échantillon. (Các vết califoni đã được phát hiện trong mẫu vật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "isotope de californium": đồng vị của califoni.
    • Le californium-252 est un isotope important utilisé comme source de neutrons. (Califoni-252 là một đồng vị quan trọng được dùng làm nguồn neutron.)
Biến thể từ gần giống
  • Californien, californienne (adj): (thuộc về) California, bang của Hoa Kỳ. (Lưu ý: Từ này chỉ địa danh, khác với nguyên tố hóa học "californium").
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến cho tên nguyên tố hóa học này. Có thể mô tảun élément synthétique radioactif (một nguyên tố phóng xạ tổng hợp).
californium

Un scientifique examine un échantillon de californium dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) califoni