caliginous

Học thuật
Thân thiện
caliginous

The forest path was caliginous under the thick fog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối tăm, mờ mịt: Mô tả một không gian hoặc cảnh vật rất ít ánh sáng, thường do sương mù, bụi hoặc bóng tối dày đặc gây ra, khiến mọi thứ trở nên khó nhìn thấy rõ ràng.
    • U ám, ảm đạm: Mang ý nghĩa bóng, mô tả một bầu không khí, tâm trạng hoặc viễn cảnh tăm tối, buồn bã không hy vọng.
dụ sử dụng
  • (Những nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào độ sâu tối tăm, mờ mịt của khu rừng cổ đại.)
  • (Một tâm trạng u ám, ảm đạm bao trùm thành phố sau tin tức về thảm kịch.)
  • (Xuyên qua làn sương mờ mịt, ánh sáng từ ngọn hải đăng chỉ vừa lờ mờ hiện ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caliginous gloom": sự tối tăm mờ mịt.
    • The cave was filled with a caliginous gloom that swallowed their lantern light. (Hang động chứa đầy một sự tối tăm mờ mịt nuốt chửng ánh đèn lồng của họ.)
  • "caliginous thoughts": những suy nghĩ u ám, đen tối.
    • He was plagued by caliginous thoughts about the future. (Anh ta bị ám ảnh bởi những suy nghĩ u ám về tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Caligo (danh từ, gốc Latin, hiếm dùng): sự tối tăm, màn sương mù.
  • Caliginosity (danh từ, rất hiếm dùng): tính chất tối tăm, mờ mịt.
Từ đồng nghĩa
  • Dark: tối.
  • Murky: tối tăm, âm u (thường chỉ nước hoặc không khí).
  • Gloomy: u ám, ảm đạm.
  • Dusky: mờ tối, nhá nhem.
  • Obscure: tối tăm, mờ mịt, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Bright: sáng sủa.
  • Clear: trong sáng, rõ ràng.
  • Luminous: sáng chói, rực rỡ.
  • Radiant: rạng rỡ.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Caliginous" một từ tính chất văn chương, trang trọng hoặc cổ xưa. ít khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như "dark", "gloomy", hoặc "murky" được ưa dùng hơn.
  • Ngữ cảnh: Từ này thích hợp để mô tả trong văn học, thơ ca, hoặc các bài viết mô tả mang tính hình tượng cao nhằm tạo ra một bầu không khí đặc biệt tăm tối nặng nề.
caliginous

The forest path was caliginous under the thick fog.

Adjective
  1. tối tăm, mờ mịt, u ám, ảm đạm

Từ tương tự