calisthenics

calisthenics

A person performs calisthenics in the park.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngdạng số nhiều, nhưng có thể được coi danh từ không đếm được): - Các bài tập thể dục nhẹ nhàng, không cần dụng cụ: "calisthenics" chỉ một loạt các động tác thể dục được thiết kế để tăng cường thể lực tổng thể, thường bao gồm các động tác như chống đẩy, gập bụng, nhảy dây, kéo giãn . Các bài tập này chủ yếu dựa vào trọng lượng cơ thể nhịp điệu, không yêu cầu máy móc hay tạ nặng. - Môn thể dục nhịp điệu: Trong một số ngữ cảnh, "calisthenics" còn được dùng để chỉ một hình thức tập luyện hệ thống, kết hợp các động tác với nhạc nền để phát triển sự dẻo dai, sức mạnh sự phối hợp.

dụ sử dụng
  • (Một số bài tập thể dục nhẹ nhàng khác nhau đã được minh họa trong video.)
  • (Các bài tập thể dục nhẹ nhàng được khuyến nghị để sức khỏe tổng thể tốt.)
  • ( ấy thực hiện một chuỗi bài tập thể dục nhẹ nhàng kéo dài 15 phút mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calisthenics as a fitness regimen": Dùng "calisthenics" như một chế độ tập luyện chính thức, thường kết hợp với các nguyên tắc tập luyện như tăng dần cường độ.

    • Many athletes incorporate calisthenics into their training for improved agility. (Nhiều vận động viên kết hợp các bài tập thể dục nhẹ nhàng vào chế độ luyện tập của họ để cải thiện sự nhanh nhẹn.)
  • "Calisthenics vs. weight training": So sánh với tập tạ, "calisthenics" nhấn mạnh vào kiểm soát cơ thể nhịp thở hơn tăng khối lượng .

    • While weight training builds mass, calisthenics focuses on functional strength. (Trong khi tập tạ xây dựng khối lượng , các bài tập thể dục nhẹ nhàng tập trung vào sức mạnh chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Calisthenic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các bài tập thể dục nhẹ nhàng.
    • The practice of calisthenic exercises is beneficial for posture. (Việc thực hành các bài tập thể dục nhẹ nhàng lợi cho tư thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Bodyweight exercises: bài tập dùng trọng lượng cơ thể.
  • Gymnastics (theo nghĩa rộng): thể dục dụng cụ, nhưng thường mang tính kỹ thuật hơn.
  • Warm-up exercises: bài tập khởi động (thường một phần của calisthenics).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Warm up with calisthenics: khởi động bằng các bài tập thể dục nhẹ nhàng.
    • Before running, it's wise to warm up with calisthenics. (Trước khi chạy, nên khởi động bằng các bài tập thể dục nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Do calisthenics: thực hiện các bài tập thể dục nhẹ nhàng.
    • He does calisthenics every day to stay fit without going to the gym. (Anh ấy thực hiện các bài tập thể dục nhẹ nhàng mỗi ngày để giữ dáng không cần đến phòng tập.)