callisthenics

/,kælis'θeniks/
Học thuật
Thân thiện
callisthenics

A person performs callisthenics in a park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường dùng như danh từ số ít):
    • Thể dục mềm dẻo, thể dục dụng cụ nhẹ: Một hệ thống các bài tập thể dục sử dụng chính trọng lượng cơ thể, nhằm mục đích tăng cường sức mạnh, sự dẻo dai vẻ đẹp của cơ thể. Các bài tập này thường không cần dụng cụ phức tạp hoặc chỉ sử dụng các dụng cụ đơn giản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She does callisthenics every morning to stay flexible. ( ấy tập thể dục mềm dẻo mỗi sáng để giữ cơ thể dẻo dai.)
    • The army recruits performed callisthenics as part of their daily training. (Các tân binh thực hiện các bài tập thể dục mềm dẻo như một phần của chương trình huấn luyện hàng ngày.)
    • Callisthenics is an excellent way to improve overall fitness without a gym membership. (Thể dục mềm dẻo một cách tuyệt vời để cải thiện thể lực toàn diện không cần thẻ hội viên phòng gym.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "free callisthenics": động tác tự do thể dục mềm dẻo.
    • The class focused on free callisthenics, using only bodyweight movements. (Lớp học tập trung vào các động tác thể dục mềm dẻo tự do, chỉ sử dụng các chuyển động với trọng lượng cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Calisthenics (n): Cách viết khác, phổ biến hơn (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) của "callisthenics", cùng nghĩa.
  • Bodyweight exercises (n): Các bài tập sử dụng trọng lượng cơ thể, một khái niệm rộng hơn bao gồm callisthenics.
  • Gymnastics (n): Thể dục dụng cụ (có thể bao gồm các dụng cụ phức tạp mục tiêu thi đấu, khác với tính chất đơn giản, phổ thông của callisthenics).
Từ đồng nghĩa
  • Physical exercises: các bài tập thể chất.
  • Drill: bài tập (thường tính kỷ luật, lặp đi lặp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "callisthenics")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "callisthenics")

callisthenics

A person performs callisthenics in a park.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. thể dục mềm dẻo

Idioms

  • free callisthenics
    động tác tự do thể dục mềm dẻo