calker

/'kɔ:kə/ Cách viết khác : (calker) /'kɔ:kə/
Học thuật
Thân thiện
calker

A ship's calker carefully seals the seams between wooden planks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ xảm (thuyền, tàu): Người thợ chuyên thực hiện công việc xảm kín các khe hở trên thân tàu thuyền bằng gỗ để chống thấm nước.
    • Cái đục của thợ xảm: Dụng cụ chuyên dụng, thường một loại đục, được thợ xảm sử dụng để nong rộng các khe hở trước khi trét vật liệu chống thấm.
    • (Tiếng lóng) Hớp rượu mạnh: Một ngụm rượu mạnh, thường được uống một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old ship needed a skilled calker to make it seaworthy again. (Con tàu cần một thợ xảm lành nghề để có thể lại ra khơi.)
    • He used a calker to prepare the seams before applying the oakum. (Anh ta dùng cái đục xảm để chuẩn bị các đường rãnh trước khi trét sợi gai.)
    • After the long shift, he took a quick calker of whiskey. (Sau ca làm dài, anh ta uống một hớp rượu whisky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work like a calker": Làm việc cật lực hoặc trong điều kiện vất vả, giống như công việc của thợ xảm tàu.
    • He's been working like a calker all week to finish the project. (Anh ấy đã làm việc cật lực cả tuần để hoàn thành dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • To calk (động từ): Hành động xảm kín tàu thuyền.

    • They need to calk the hull before the monsoon season. (Họ cần xảm kín thân tàu trước mùa mưa.)
  • Caulking (danh từ): Vật liệu dùng để xảm kín; công việc xảm kín.

    • The caulking was made from tar and oakum. (Vật liệu xảm được làm từ nhựa đường sợi gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Caulker: Cách viết khác phổ biến hơn của "calker" với cùng các nghĩa.
  • Shipwright: Thợ đóng tàu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả công việc xảm).
  • Draft (về nghĩa tiếng lóng): Ngụm rượu, hớp rượu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "calker" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To take a caulker": Uống một ngụm rượu mạnh để lấy lại sức hoặc ấm người (bắt nguồn từ tiếng lóng của "calker").
    • The fishermen would often take a caulker before heading out into the cold sea. (Những ngư dân thường uống một hớp rượu mạnh trước khi ra khơi giữa biển lạnh.)
calker

A ship's calker carefully seals the seams between wooden planks.

danh từ
  1. thợ xảm (thuyền, tàu)
  2. cái đục của thợ xảm
  3. (từ lóng) hớp rượu mạnh

Từ gần giống