caulker

/'kɔ:kə/ Cách viết khác : (calker) /'kɔ:kə/
Học thuật
Thân thiện
caulker

A caulker uses a mallet to seal the seams of a wooden boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ xảm: Người thợ công việc chuyên xảm khe hở (thường trên tàu thuyền bằng gỗ) để làm cho chúng kín nước.
    • Dụng cụ xảm: Công cụ (như một loại đục đặc biệt) được thợ xảm sử dụng để nhồi vật liệu chống thấm vào các khe hở.
    • (Tiếng lóng, cổ) Hớp rượu mạnh: Một ngụm rượu mạnh, thường dùng để chỉ việc uống một hơi dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old shipwright hired a skilled caulker to make the hull watertight. (Người thợ đóng tàu già thuê một thợ xảm lành nghề để làm cho thân tàu kín nước.)
    • He reached for his caulker to seal the gap between the planks. (Anh ta với lấy dụng cụ xảm của mình để bịt kín khe hở giữa các tấm ván.)
    • After a long day, he needed a caulker of whiskey. (Sau một ngày dài, anh ta cần một hớp rượu mạnh whiskey.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A caulker's work": Công việc của thợ xảm, thường ám chỉ sự tỉ mỉ, cẩn thận.
    • Fixing this leak requires a caulker's work. (Sửa chỗ rỉ này đòi hỏi sự tỉ mỉ như công việc của thợ xảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Caulk (động từ): Hành động xảm, bịt kín các khe hở.
    • We need to caulk the windows before winter. (Chúng ta cần xảm/bịt kín các cửa sổ trước mùa đông.)
  • Caulking (danh từ): Vật liệu dùng để xảm (như sợi đay, hợp chất chống thấm); cũng có thể chỉ hành động xảm.
    • The caulking around the bathtub is moldy. (Lớp vật liệu chống thấm quanh bồn tắm đã bị mốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinker (danh từ): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn cho "thợ xảm".
  • Dram (danh từ): Một ngụm rượu nhỏ (gần nghĩa với nghĩa tiếng lóng của "caulker").
  • Tipple (danh từ, tiếng lóng): Đồ uống cồn, đặc biệt rượu mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "caulker" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To take a caulker": (Thành ngữ cổ, tiếng lóng) Uống một hơi rượu mạnh.
    • The sailors would often take a caulker after a hard voyage. (Các thủy thủ thường uống một hớp rượu mạnh sau một chuyến hải trình vất vả.)
caulker

A caulker uses a mallet to seal the seams of a wooden boat.

danh từ
  1. thợ xảm (thuyền, tàu)
  2. cái đục của thợ xảm
  3. (từ lóng) hớp rượu mạnh

Từ gần giống