calkin

/'kælkin/
Học thuật
Thân thiện
calkin

A blacksmith carefully hammers a new calkin onto a horseshoe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mấu sắc: Một miếng kim loại nhọn hoặc gờ được gắn vào mặt dưới của móng ngựa hoặc đế giày để tăng độ bám, chống trượt.
    • Móng ngựa đóng mấu sắc: Chỉ chính chiếc móng ngựa đã được gắn thêm bộ phận chống trượt này.
    • Gót giày đóng mấu sắc: Chỉ phần gót giày được trang bị thêm bộ phận chống trượt bằng kim loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith attached a new calkin to the horse's shoe. (Người thợ rèn gắn một mấu sắc mới vào móng ngựa.)
    • Slippery conditions made the calkins on his boots essential. (Điều kiện trơn trượt khiến các mấu sắc trên giày của anh ấy trở nên cần thiết.)
    • The old horseshoe still had its original iron calkin. (Chiếc móng ngựa vẫn còn mấu sắc bằng sắt nguyên bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như thuật ngữ của thợ rèn (farriery), chăm sóc ngựa (equestrian care), hoặc sản xuất giày dép chuyên dụng (như giày leo núi, giày công nhân).
    • The farrier explained that different terrains require calkins of varying sharpness. (Người thợ đóng móng ngựa giải thích rằng các địa hình khác nhau đòi hỏi mấu sắc độ sắc nhọn khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Calk (động từ): Hành động gắn mấu sắc vào móng ngựa hoặc đế giày.
    • The boots were calked for better traction on ice. (Đôi giày được đóng mấu sắc để tăng độ bám trên băng.)
  • Caulk (động từ/danh từ): Một từ đồng âm khác nghĩa, chỉ việc trám kín các khe hở bằng keo hoặc chất bịt kín. (LƯU Ý: Đây một từ hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn về chính tả phát âm).
Từ đồng nghĩa
  • Cleat (danh từ): Miếng kim loại hoặc nhựa gờ để chống trượt, thường dùng cho giày dép hoặc sàn nhà.
  • Stud (danh từ): Đinh tán, núm (thường bằng kim loại hoặc cao su) gắn vào đế để chống trượt.
  • Grip (danh từ trong ngữ cảnh này): Bộ phận hoặc tính năng tăng độ bám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "calkin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "calkin".

calkin

A blacksmith carefully hammers a new calkin onto a horseshoe.

danh từ
  1. móng ngựa đóng mấu sắc; gót giày đóng mấu sắc
  2. mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày)

Từ đồng nghĩa