calk
/kɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mấu sắc: Một miếng kim loại nhọn hoặc phần nhô ra được gắn vào đế giày hoặc móng ngựa để chống trượt.
Ngoại động từ:
- Đóng mấu sắc: Hành động gắn một mấu sắc vào đế giày hoặc móng ngựa để tăng độ bám.
- Đồ lại, can: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động sao chép hoặc vẽ lại một hình ảnh bằng cách đồ theo các đường nét.
- Trét kín, bít kín: (Giống như "caulk") Hành động bịt kín các khe hở hoặc vết nứt (thường ở cửa sổ, tàu thuyền) để ngăn nước hoặc không khí lọt qua.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The blacksmith added calks to the horse's shoes for better traction on ice. (Người thợ rèn đã thêm các mấu sắc vào móng ngựa để có độ bám tốt hơn trên băng.)
Ngoại động từ:
- He calks his boots before going hiking in the mountains. (Anh ấy đóng mấu sắc vào ủng trước khi đi leo núi.)
- The artist calks the design onto the new canvas. (Họa sĩ đồ lại bản thiết kế lên tấm vải vẽ mới.)
- We need to calk the windows before the rainy season. (Chúng ta cần trét kín các cửa sổ trước mùa mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to calk off": (Thường dùng trong lĩnh vực vẽ hoặc thiết kế) Đánh dấu hoặc chuyển một hình vẽ bằng phương pháp đồ lại.
- The pattern was calked off onto the fabric for precise cutting. (Họa tiết được đồ lại lên vải để cắt một cách chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Caulk (v): (Cách viết phổ biến hơn cho nghĩa "trét kín") Bịt kín các khe hở.
- Calking (n): Hành động đóng mấu sắc hoặc trét kín; cũng có thể chỉ vật liệu dùng để trét.
- Calkin (n): Một cách viết khác của "calk" (danh từ), chỉ mấu sắc ở móng ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mấu sắc): Cleat, spike.
- Động từ (trét kín): Seal, waterproof, fill gaps.
- Động từ (đồ lại): Trace, copy, transfer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Calk up: (Không phổ biến) Có thể dùng để chỉ việc tích lũy hoặc ghi nhận một cái gì đó, nhưng cách dùng này rất hiếm và thường được thay thế bởi "chalk up".
- He calked up another victory for the team. (Anh ấy đã ghi thêm một chiến thắng cho đội.) (Lưu ý: "chalk up" là cách dùng chuẩn hơn.)
Thành ngữ liên quan
danh từ
- mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...)
ngoại động từ
- đóng mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...)
ngoại động từ
- đồ lại, can
ngoại động từ
- (như) caulk