call loan

call loan

The bank issued a call loan to the small business.

Định nghĩa

Danh từ: Khoản vay không kỳ hạnmột loại khoản vay người cho vay quyền yêu cầu trả lại toàn bộ số tiền gốc bất cứ lúc nào, không cần thông báo trước.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng đã phát hành một khoản vay không kỳ hạn cho công ty, cho phép ngân hàng yêu cầu trả nợ bất cứ lúc nào.)
  • (Các nhà đầu thường sử dụng khoản vay không kỳ hạn để tài trợ cho việc mua cổ phiếu, nhưng họ nguy bị yêu cầu trả nợ đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Call loan rate": Lãi suất cho vay không kỳ hạnmức lãi suất áp dụng cho loại khoản vay này, thường biến động theo thị trường.

    • The call loan rate increased sharply due to tight liquidity. (Lãi suất cho vay không kỳ hạn tăng mạnh do thanh khoản thắt chặt.)
  • "Call money market": Thị trường tiền tệ không kỳ hạnnơi các ngân hàng tổ chức tài chính vay mượn ngắn hạn với điều khoản trả nợ theo yêu cầu.

    • Banks participate in the call money market to manage daily cash flow. (Các ngân hàng tham gia thị trường tiền tệ không kỳ hạn để quản lý dòng tiền hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Call money (n): Tiền vay không kỳ hạnthuật ngữ đồng nghĩa với "call loan", chỉ các khoản vay ngắn hạn có thể được gọi lại bất kỳ lúc nào.
  • Demand loan (n): Khoản vay theo yêu cầumột tên gọi khác của "call loan", nhấn mạnh tính chất trả nợ khi yêu cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Demand loan: Khoản vay có thể yêu cầu trả nợ bất cứ lúc nào.
  • Overnight loan: Khoản vay qua đêm (thường một dạng đặc biệt của call loan với kỳ hạn cực ngắn).
Các cụm từ liên quan
  • Call a loan: Gọi nợhành động yêu cầu trả lại khoản vay không kỳ hạn.

    • The lender decided to call the loan after the borrower missed several payments. (Người cho vay quyết định gọi nợ sau khi người vay bỏ lỡ nhiều khoản thanh toán.)
  • Repay a call loan: Trả nợ khoản vay không kỳ hạn.

    • The company had to repay the call loan immediately to avoid default. (Công ty phải trả nợ khoản vay không kỳ hạn ngay lập tức để tránh vỡ nợ.)
Thành ngữ liên quan
  • On call: Có thể được yêu cầu trả nợ bất cứ lúc nàothuật ngữ phổ biến trong tài chính mô tả tính chất của khoản vay.
    • The loan is on call, meaning the lender can demand repayment at any time. (Khoản vay có thể được yêu cầu trả nợ bất cứ lúc nào, nghĩa người cho vay có thể yêu cầu trả nợ bất kỳ lúc nào.)